Bảng giá máy phát điện Cummins

Bảng giá máy phát điện cummins công suất từ 100Kva đến 200Kva
máy phát điện cummins, tủ ats, tu ats, lắp tủ ats, lap tu ats, may phat dien, máy phát điện, khuyen mai

Model

Model động cơ

Công suất

(Kw/Kva)

Đơn Giá (USD )

Liên Tục

 

Dự Phòng

 

Có Vỏ Cách Âm

ATS

GF-DC100

6BT5.9-G1

80/100

88/110

13,640

1,240

GF-DC120

6BT5.9-G2

96/120

105/132

14,910

1,391

GF-DC140

6BTAA5.9-G2

112/140

120/150

16,549

1,392

GF-DC200

6CTAA8.3-G2

160/200

180/225

24.765

1.771

tủ ats đi kèm:
tủ ats, tu ats, lắp tủ ats, lap tu ats, may phat dien, máy phát điện, khuyen mai

* Ghi Chú : Hàng có sẵn.
Bao gồm:
– Tổ máy phát điện có vỏ cách âm, và tủ ats
– Vận chuyển trong thành phố HCM, Hà Nội
– Thuế nhập khẩu và hoá đơn GTGT 10%.
– Miễn phí hướng dẫn lắp đặt và vận hành máy để khách hàng nắm bắt được cách sử dụng, bảo dưỡng.

Chưa bao gồm:
– Chi phí xây dựng phòng máy phát, lắp đặt, bệ máy, vật tư của hệ thống dây cáp- đầu cose cáp điện, dây điều khiển, cầu dao tổng, hệ thống ống khói & thoát gió nóng từ vỏ cách âm đi ra ngoài, chi phí chạy thủ máy phát ( nhớt máy, chất làm mát, dầu diesel), tải thử máy và các chi phí khác không liệt kê trong bản báo giá này.

Mọi thông tin về sản phẩm, quý khách vui lòng gọi:
PKD Công ty CP ĐTCN Lê Hoàng
Số 75/120 Trần Cung- HN
Website: http://lehoangjsc.vn
Hotline: 0989 608 600- 04 6650 8668- 043 722 7992 (5 line)

BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS THÁNG 10

ban may phat dienLAH gửi quý khách hàng Bảng giá máy phát điện tháng 10 .Một số Máy phát sẵn hàng tại kho Lê Hoàng, giá tốt chỉ có trong tháng 10. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

ban may phat dienP Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666/ 0989 608 600

ban may phat dien BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS THÁNG 10

 Bảng giá máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

Mã máy

Công suất liên tục

Số lượng

Đơn giá chưa Vat (USD)

GSBC 25 25KVA

6

11,600
GSBC 40 40KVA

10

14,000
GSBC 60 60KVA

6

15,000
GSBC 85 85KVA

3

16,000
GSBC 100 100KVA

6

17,000
GSBC 120 120KVA

6

19,000
GSBC 250 250KVA

2

33,000

TỦ ATS VIỆT NAM VÀ CÁP THÁNG 8

tủ atsKính gửi quý khách hàng!
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng báo giả tủ ats và cáp. Bất cứ thắc mắc nào, chúng tôi sẽ giải đáp, tư vấn miễn phí .

tủ atsQuý khách vui lòng liên hệ:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ TỦ ATS VIỆT NAM VÀ CÁP

Bảo trì máy phát điện,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

tủ ats(Hình ảnh trên chỉ mang tính chất minh họa, có thể thay đổi theo nhà sx)

TT

Diễn giải

Máy tương thích 1 pha (KVA)

Máy tương thích 3 pha (KVA)

Xuất xứ

Giá bán (Có thuế)

1

Tủ ATS 22A ≤ 3 ≤ 10

VN

4,620,000

2

Tủ ATS 32A ≤ 5 ≤ 15

VN

5,390,000

3

Tủ ATS 40A ≤ 7 ≤ 21

VN

6,160,000

4

Tủ ATS 50A ≤ 9 ≤ 26

VN

6,930,000

5

Tủ ATS 65A ≤ 11 ≤ 33

VN

7,700,000

6

Tủ ATS 80A ≤ 14 ≤ 43

VN

8,470,000

7

Tủ ATS 90A ≤ 18 ≤ 53

VN

9,240,000

8

Tủ ATS 110A ≤ 20 ≤ 59

VN

10,780,000

9

Tủ ATS 130A ≤ 24 ≤ 73

VN

11,550,000

10

Tủ ATS 150A ≤ 29 ≤ 86

VN

13,090,000

11

Tủ ATS 180A ≤ 99

VN

14,630,000

12

Tủ ATS 220A ≤ 119

VN

16,170,000

13

Tủ ATS 260A ≤ 145

VN

18,172,000

14

Tủ ATS 300A ≤ 172

VN

19,712,000

15

Tủ ATS 400A ≤ 198

VN

26,950,000

16

Tủ ATS 500A ≤ 264

VN

30,030,000

17

Tủ ATS 630A ≤ 330

VN

36,960,000

18

Cáp Goldcup 2×10 Cu/XLPE/PVC ≤ 10

VN

94,000

19

Cáp Goldcup 2×16 Cu/XLPE/PVC ≤ 14

VN

140,000

20

Cáp Goldcup 2×25 Cu/XLPE/PVC ≤ 30

VN

225,000

21

Cáp Goldcup 3×10 + 6 Cu/XLPE/PVC ≤ 20

VN

160,000

22

Cáp Goldcup 3×16 + 10 Cu/XLPE/PVC ≤ 40

VN

248,000

23

Cáp Goldcup 3×25 + 16 Cu/XLPE/PVC ≤ 65

VN

390,000

24

Cáp Goldcup 3×35 + 16 Cu/XLPE/PVC ≤ 160

VN

513,000

25

Cáp Goldcup 3×35 + 25 Cu/XLPE/PVC

VN

542,000

26

Cáp Goldcup 3×50 + 25 Cu/XLPE/PVC ≤ 250

VN

650,000

BÁO GIÁ ACB 3P/4P (osung)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá ACB 3P/4P (osung). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BÁO GIÁ ACB 3P/4P (osung)

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

ACB 3P/4P (osung)

 

 SB Series

§¬n gi¸ (VND)

 SB Series

 §¬n gi¸ (VND)

Chñng lo¹i

C¸ch thøc vËn hµnh

R¬ le               b¶o vÖ

3P
Model Name

4P
Model Name

630A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-606 -3P-F        37,000,000  OSB II-606 -4P-F        42,900,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-606 -3P-D        44,400,000  OSB II-606 -4P-D        51,800,000

800A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-608 -3P-F        37,500,000  OSB II-608 -4P-F        43,400,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-608 -3P-D        44,900,000  OSB II-608 -4P-D        52,400,000

1000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-610 -3P-F        39,200,000  OSB II-610 -4P-F        48,500,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-610 -3P-D        47,650,000  OSB II-610 -4P-D        56,100,000

1250A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-612 -3P-F        40,900,000  OSB II-612 -4P-F        50,200,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-612 -3P-D        51,100,000  OSB II-612 -4P-D        52,900,000

1600A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-616 -3P-F        42,400,000  OSB II-616 -4P-F        53,300,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-616 -3P-D        53,600,000  OSB II-616 -4P-D        67,000,000

2000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-620 -3P-F        47,900,000  OSB II-620 -4P-F        60,000,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-620 -3P-D        59,500,000  OSB II-620 -4P-D        71,100,000

2500a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-625 -3P-F        63,500,000  OSB II-625 -4P-F        78,700,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-625 -3P-D        78,600,000  OSB II-625 -4P-D        93,300,000

3200a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-632 -3P-F        70,500,000  OSB II-632 -4P-F        89,500,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-632 -3P-D        87,100,000  OSB II-632 -4P-D      115,800,000

4000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-640 -3P-F      113,100,000  OSB II-640 -4P-F      142,800,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-640 -3P-D      156,400,000  OSB II-640 -4P-D      187,200,000

5000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-650 -3P-F      207,900,000  OSB II-650 -4P-F      249,700,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-650 -3P-D      269,700,000  OSB II-650 -4P-D      341,200,000

5000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-663 -3P-F      259,200,000  OSB II-663 -4P-F      323,000,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-663 -3P-D      337,600,000  OSB II-663 -4P-D      391,400,000

BÁO GIÁ TỦ ATS THÁNG 07/2011

Kính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng Báo giá 2 loại TỦ ATS . Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BÁO GIÁ  TỦ ATS DÙNG KHỞI ĐỘNG TỪ
(Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tủ ats, tu ats, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

               TT

Dòng điện hoạt động (Ampe)

Giá bán (VNĐ)

1

22

4,900,000

2

32

5,200,000

3

40

6,000,000

4

50

6,500,000

5

65

7,800,000

6

80

8,200,000

7

90

8,700,000

8

110

9,000,000

9

130

9,500,000

10

150

11,500,000

11

180

12,900,000

12

220

13,500,000

13

260

15,200,000

14

300

16,500,000

15

400

20,200,000

16

500

23,500,000

Chức năng chính:
– Mất điện, điều khiển máy phát đề nổ, tự động chuyển nguồn sang máy phát dự phòng.
– Khi có điện, chuyển nguồn từ máy phát sang điện lưới, điều khiển tắt máy.
– Nạp ắc quy tự động.
– Cài đặt toàn bộ thời gian trên bàn phím và màn hình LCD, lưu thông số tại EEPROM

Các khoảng thời gian điều chỉnh:
– Thời gian đề máy: 2-10 s. ( Start Time)
– Thời gian tắt máy: 10 – 30 s ( Stop Time)
– Thời gian đề máy kể từ khi phát hiện mất lưới: 2 – 20 s
– Thời gian tắt máy từ khi phát hiện có điện lưới: 2s – 10 phút ( Cooling Time)
– Thời gian trễ tránh hồ quang khi chuyển từ điện máy phát sang điện lưới trong trường hợp máy đang chạy và có điện trở lại: 2 -10s ( Switching Time)
Thời gian đóng điện ra tải từ điện máy phát để chờ ổn định điện máy phát: 2-10s

BÁO GIÁ TỦ ATS DÙNG MÁY CẮT
(Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tủ ats, tu ats, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

Dòng điện hoạt động

(Ampe)

ATS 3 cực

(VNĐ)

ATS 4 cực

(VNĐ)

 

100

 

19,800,000

 

20,900,000

 

200

 

20,600,000

 

22,500,000

 

400

 

25,800,000

 

27,500,000

 

600

 

37,800,000

 

39,800,000

 

800

 

40,200,000

 

46,500,000

 

1000

 

43,800,000

 

49,500,000

 

1200

 

50,800,000

 

65,500,000

 

1600

 

59,800,000

 

72,500,000

 

2000

 

90,800,000

 

92,500,000

 

2500

 

120,800,000

 

122,500,000

 

3200

 

155,800,000

 

170,500,000

 

4000

 

250,800,000

 

255,500,000

Chức năng chính :

- Tự động chuyển đổi nguồn điện ĐIỆN LƯỚI MÁY PHÁT.

- Tự động khởi động máy phát khi lưới điện bị lỗi : thấp áp, quá áp, mất pha…

- Chuyển nguồn hai chế độ : TỰ ĐỘNG và BẰNG TAY.

- Nạp ắc quy 12V/24V /10A, tự động ngắt khi bình đầy.

- Cài đặt được các khoảng thời gian chuyển mạch.

BÁO GIÁ MCCB & CONTACTOR 4POLES

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ MCCB & CONTACTOR 4POLES

Gía trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

MCCB 4 POLES

Tên hàng

In (A)

Icu(KA) Giá bán
ABS 54b 15-20A-30-40-50A

14

1.160,000
ABN54c 15-20-30-40-50A

18

1.265,000
ABS64b

60A

14

1.412,000
ABE 104b      0 ,15,20,30,40,50,60,75,100

14

1.225,000
ABN104c        1 5,20,30,40,50,60,75,100A

22

1.280,000
ABS 104b 15-20-30-40-50-60-75A

25

1,825,000
ABH 104b 40-50-60-75A-100A

35

1,910,000
ABS 104c 5,20,30,40,50,60,75,100,125

42

1,910,000
ABE 204b 125-150-175-200-225A

18

2.145,000
ABS 204b 125-150-175-200-225A

25

2,255,000
ABN204c 00,125,150,175,200,225,250

30

2,360,000
ABH 204b 125-150-175-200-225A

35

2,925,000
ABE 404b 250-300-350-400A

25

4,910,000
ABS 404b 250-300-350-400A

42

5,335,000
ABN404c 250-300-350-400A

42

5,040,000
ABH 404b 250-300-350-400A

50

5,745,000
ABS404c 250-300-350-400A

65

5,200,000
ABE 804b

500-600

42

8,605,000
ABE 804b

800A

42

9,625,000
ABN 804c

500-630

45

9,365,000
ABN 804c

800A

45

10,485,000
ABS 804b 500-600A

65

10,345,000
ABS 804b

800A

65

11,910,000
ABS 1004b

1000A

65

24,900,000
ABS 1204b

1200A

65

25,050,000
CONTACTOR 4 Poles AC (Metasol)
Tên hàng Tiếp điểm phụ Frame A Giá bán
MC-9a/4

(1a1b)

9A 520,000
MC-12a/4

(1a1b)

12A 555,000
MC-18a/4

(1a1b)

18A 635,000
MC-22a/4

(1a1b)

22A 870,000
MC-32a/4

(2a2b)

32A 1.390,000
MC-40a/4

(2a2b)

40A 1,670,000
MC-50a/4

(2a2b)

50A 1,865,000
MC-65a/4

(2a2b)

65A 1,960,000
MC-75a/4

(2a2b)

75A 2.580,000
MC-85a/4

(2a2b)

85A 3.235,000
MC-100a/4

(2a2b)

100A 3,945,000
MC-130a/4

(2a2b)

130A 4.260,000
MC-150a/4

(2a2b)

150A 5.360,000
MC-185a/4

(2a2b)

185A 8.070,000
MC-225a/4

(2a2b)

225A 8,660,000
MC-265a/4

(2a2b)

265A 12,455,000
MC-330a/4

(2a2b)

330A 12,455,000
MC-400a/4

(2a2b)

400A 13,890,000
MC-500a/4

(2a2b)

500A 25,810,000
MC-630a/4

(2a2b)

630A 25,810,000
MC-800a/4

(2a2b)

800A 29,880,000

 

 

 

Báo giá MCCB (Tiếp)

Kính gửi quý khách hàng! LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, MCCB, sản xuất tại Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi: P Chăm sóc khách hàng: ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp
MCCB (APTOMAT) 2 POLES
Tên hàng

In (A)

Icu(KA Giá bán
ABE32b 10-15-20-30A

5

499,000
ABS32b 10-15-20-30A 10 630,000
ABE52b 10-15A-20-30A-40-50A 10 535,000
ABS52b 10-15-30-40-50A 25 700,000
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 595,000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 800,000
ABE62b 60A 10 560,000
ABN62c 60A 30 605,000
ABE102b 50-75-100A 25 760,000
ABS102b 15-20-30-40-50-75-100A 50 1.000,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 800,000
ABS102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 85 1.055,000
ABE202b 125-150-175-200-225A 35 1.300,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1.565,000
ABE402b 250-300-350-400 35    3,590,000
ABN402c 250-300-350-400A 50    3,850,000
BS32~ w/oc (ko vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 88,500
BS32~ w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 96,500