BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS THÁNG 10

ban may phat dienLAH gửi quý khách hàng Bảng giá máy phát điện tháng 10 .Một số Máy phát sẵn hàng tại kho Lê Hoàng, giá tốt chỉ có trong tháng 10. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

ban may phat dienP Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666/ 0989 608 600

ban may phat dien BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS THÁNG 10

 Bảng giá máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

Mã máy

Công suất liên tục

Số lượng

Đơn giá chưa Vat (USD)

GSBC 25 25KVA

6

11,600
GSBC 40 40KVA

10

14,000
GSBC 60 60KVA

6

15,000
GSBC 85 85KVA

3

16,000
GSBC 100 100KVA

6

17,000
GSBC 120 120KVA

6

19,000
GSBC 250 250KVA

2

33,000

BẢNG GIÁ BIẾN DÒNG HẠ THẾ THÁNG 9

ban may phat dienKính gửi quý khách hàng!

ban may phat dien

ban may phat dienLê Hoàng gửi quý khách hàng Bảng giá biến dòng tháng 9 . Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992 – 09777 30 666 – 0989 608 600


BẢNG GIÁ BIẾN DÒNG HẠ THẾ THÁNG 8

Bảng giá biến dòng, Bảng giá vật tư máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

TT

Ký hiệu

Quy cách

Đơn vị

Đơn giá

Ghi chú
BIẾN DÒNG HẠ THẾ LOẠI HÌNH XUYẾN & BH

1

Điện áp 500V 100/5A – 5VA-Cl 0,5

Cái

108,000

2

Điện áp 500V 200/5A – 5VA-Cl 0,5

Cái

108,000

3

Điện áp 500V 300/5A – 15VA-Cl 0,5

Cái

155,000

4

Điện áp 500V 400/5A – 15VA-Cl 0,5

Cái

155,000

5

Điện áp 500V 500/5A – 15VA-Cl 0,5

Cái

155,000

6

Điện áp 500V 600/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

172,000

7

Điện áp 500V 800/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

172,000

8

Điện áp 500V 1000/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

190,000

9

Điện áp 500V 1200/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

190,000

10

Điện áp 500V 1500/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

265,000

11

Điện áp 500V 2000/5A -15VA-Cl 0,5

Cái

265,000
BiÕn dßng h¹ thÕ (lo¹i h×nh vu«ng)

1

Điện áp 660V 1000A -15VA-Cl 0,5

Cái

185,000

2

Điện áp 660V 1500A -15VA-Cl 0,5

Cái

265,000

3

Điện áp 660V 2000A -15VA-Cl 0,5

Cái

265,000

4

Điện áp 660V 2500A -15VA-Cl 0,5

Cái

265,000

BÁO GIÁ TỦ AST OSUNG THÁNG 9/2011

tủ atsKính gửi quý khách hàng báo giá tủ ats.

tủ atsGiá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển ngoại thành.

tủ atsBất cứ thắc mắc nào về sản phẩm, quý khách vui lòng gọi:

tủ atsP Chăm sóc khách hàng:

tủ atsĐT 043 722 7992- 09777 30 666- 0989 608 600

Tủ ats, báo giá tủ ats,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

ATS – 3 PHA

Giá (VND)

ATS – 3 PHA – 100A

SS – 61TN

20.200.000

ATS – 3 PHA – 200A

SS – 62TN

22.650.000

ATS – 3 PHA – 400A

SS – 64TN

24.500.000

ATS – 3 PHA – 600A

SS – 66TN

39.200.000

ATS – 3 PHA – 800A

OSS – 68M/MF

41.800.000

ATS – 3 PHA – 1000A

OSS – 610 M/MF

45.500.000

ATS – 3 PHA – 1200A

OSS – 612M/MF

50.500.000

ATS – 3 PHA – 1600A

OSS – 616M/MF

60.400.000

ATS – 3 PHA – 2000A

OSS – 620M/MF

79.200.000

ATS – 3 PHA – 2500A

OSS – 625 M

110.500.000

ATS – 3 PHA – 3200A

OSS – 632 M

148.000.000

ATS – 3 PHA – 4000A

OSS – 640 M

232.000.000

ATS – 4 PHA

Giá (VND)

ATS – 4 PHA – 100A

SS – 61TN

21.200.000

ATS – 4 PHA – 200A

SS – 62TN

24.200.000

ATS – 4 PHA – 400A

SS – 64TN

27.500.000

ATS -43 PHA – 600A

SS – 66 -TN

41.500.000

ATS – 4 PHA – 800A

OSS – 68M/MF

45.000.000

ATS – 4 PHA – 1000A

OSS – 610 M/MF

53.400.000

ATS – 4 PHA – 1200A

OSS – 612M/MF

58.400.000

ATS – 4 PHA – 1600A

OSS – 616M/MF

80.200.000

ATS – 4 PHA – 2000A

OSS – 620M/MF

91.850.000

ATS – 4 PHA – 2500A

OSS – 625 M

120.200.000

ATS – 4 PHA – 3200A

OSS – 632 M

165.200.000

ATS – 4 PHA – 4000A

OSS – 640 M

250.000.000

BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8 (P4)

ban may phat dienKính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng Bảng giá vật tư máy phát điện . Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

ban may phat dienP Chăm sóc khách hàng:

ban may phat dienĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666


BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

 Bảng giá vật tư máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

 

BNG GIÁ BÁN  CHỈ DÀNH CHO MỘT SỐ NHÀ SẢN XUẤT CUNG CẤP MÁY PHÁT ĐIỆN & DỊCH VỤ

STAMFORD AVR – Bộ điều chỉnh điện áp đầu phát Stamford, Onan…
SX460

1

1,520,000 1,416,000       0.38
SX440

1

2,160,000 1,800,000      

0.8

AS440

1

2,400,000 2,200,000      

0.8

MX341

1

3,120,000 2,696,000      

0.8

MX321

1

6,240,000 4,700,000      

0.8

AS480

1

5,600,000 4,980,000      

0.6

MARATHON – Bộ điều chỉnh điện áp máy phát điện & bộ điều khiển hòa đồng bộ
AMP 2000

1

5,040,000 4,332,000      

0.5

SE350

1

2,400,000 2,200,000       0.25
GENERAL AVR – Bộ điều chỉnh điện áp máy phát điện dùng chung được cho tất cả các loại máy
GAVR-8A kích thước nhỏ

1

800,000 740,000      

0.4

GAVR-8A Kích thước lớn

1

1,160,000 1,128,000       0.52
GAVR-15A

1

1,520,000 1,316,000       0.52
GAVR-20A

1

1,680,000 1,444,000       0.52
GAVR-12A

1

1,160,000 1,128,000      

0.4

GAVR-50A Board

1

1,760,000 1,608,000      

0.6

GAVR-10B

1

1,200,000 1,160,000       0.45
MECC ALTE AVR – Bộ điều chỉnh điện áp đầu phát MECC
SR7

1

6,000,000 5,200,000      

0.5

UVR6

1

7,200,000 6,260,000      

0.6

GAUGE & SENSOR – Cảm biến và đồng hồ báo các loại
Temp.Gauge  24V

1

400,000 390,000       0.13
Hour gauge 24V

1

520,000 500,000       0.13
Amp.Gauge24V

1

240,000 200,000       0.13
Oil Gauge 24V

1

400,000 390,000       0.13
Voltage Gauge 24V

1

400,000 390,000       0.13
Voltage Gauge  12V

1

400,000 390,000       0.13
Temp.Sensor  1/2NPT,102C

1

560,000 528,000      

0.1

Temp.Sensor   M16x1.5,105C

1

560,000 528,000      

0.1

Oil Press.Sensor

1

680,000 600,000       0.13
Meter CP96

1

3,360,000 2,988,000      

0.2

BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8 (P3)

ban may phat dienKính gửi quý khách hàng!

ban may phat dienLAH gửi quý khách hàng Bảng giá vật tư máy phát điện

ban may phat dienBất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:
P Chăm sóc khách hàng:

ban may phat dienĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666


BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

 Bảng giá vật tư máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BNG GIÁ BÁN ĐẶC BIỆT – CHỈ DÀNH CHO MỘT SỐ NHÀ SẢN XUẤT CUNG CẤP MÁY PHÁT ĐIỆN & DỊCH VỤ
Model sản phẩm Số lượng

Đơn giá tham khảo – bán khách lẻ

Đơn giá theo số lượng (Chưa VAT) Trọng lượng
1 – 4 cái 5 – 9 cái 10-49 cái 50 trở lên
CUMMINS – Bộ điều tốc điện tử, ga tự động, bộ bảo vệ máy…
3044195

1

3,480,000

2,884,000

Call

Call

Call

0.23
3062363

1

4,000,000

3,300,000

Call

Call

Call

0.23
4914090

1

5,840,000

4,972,000

Call

Call

Call

0.8

3044196

1

2,448,000

2,158,400

Call

Call

Call

0.72
3098693

1

3,200,000

2,960,000

Call

Call

Call

0.76
3053065

1

3,200,000

2,960,000

Call

Call

Call

0.68
3036453

1

3,536,000

3,228,800

Call

Call

Call

0.15
3030256

1

3,200,000

2,960,000

Call

Call

Call

0.2

3053060

1

1,144,000

1,015,200

Call

Call

Call

0.3

3053061

1

1,144,000

1,015,200

Call

Call

Call

0.3

Actuator 3408326

1

4,400,000

3,920,000

Call

Call

Call

0.9

Actuator 3408328

1

5,112,000

4,489,600

Call

Call

Call

0.9

Actuator 3408329

1

5,928,000

5,142,400

Call

Call

Call

0.9

3062322

1

2,960,000

2,668,000

Call

Call

Call

0.8

3037359

1

3,200,000

2,960,000

Call

Call

Call

0.75
COMMAP – Bộ điều khiển máy phát điện
COMAP AMF 25

1

16,848,000

15,500,000

Call

Call

Call

1

COMAP MRS16

1

16,224,000

13,500,000

Call

Call

Call

1

COMAP MRS11

1

14,976,000

11,000,000

Call

Call

Call

1

FG wilson – Bộ bảo vệ máy & interface engine
PCB650-092

1

4,464,000

3,971,200

Call

Call

Call

0.35
EIM630-466

1

4,464,000

3,971,200

Call

Call

Call

0.39
LEROYSOMER AVR – Bộ điều chỉnh điện áp đầu phát Leroysomer, FG wilson….
R250

1

7,600,000

5,900,000

Call

Call

Call

0.29
R230

1

2,320,000

2,156,000

Call

Call

Call

0.34

BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8 (P2)

ban may phat dienKính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng Bảng giá vật tư máy phát điện . Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

ban may phat dienP Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666


BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8 (P2)

 Bảng giá vật tư máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BNG GIÁ CHỈ DÀNH CHO MỘT SỐ NHÀ SẢN XUẤT CUNG CẤP MÁY PHÁT ĐIỆN & DỊCH VỤ
Model sản phẩm Số lượng

Đơn giá tham khảo – bán khách lẻ

Đơn giá theo số lượng (Chưa VAT) Trọng lượng
1 – 4 cái 5 – 9 cái 10-49 cái 50 trở lên
GAC – Bộ điều tốc điện tử, bộ hòa, bộ chia tải tự động…
ESD5500E

1

3,100,000 2,476,000 0.675
ESD5111

1

3,000,000 2,348,000 0.65
ESD5522E

1

3,040,000 2,232,000 0.65
ESD5330

1

6,320,000 5,456,000

1.3

ESD5570

1

3,800,000 3,440,000 0.72
ESD5550

1

3,680,000 3,244,000 0.77
EG2000 Kutai

1

3,840,000 3,372,000 0.83
ESD5120

1

3,200,000 2,960,000 0.65
ESD5221

1

3,680,000 3,244,000 0.65
SYC6714

1

3,040,000 3,000,000 0.79
LSM672

1

3,040,000 3,000,000

2.4

6714+ meter

1

2,880,000 2,604,000

0.4

EAM100

1

928,000 842,400

0.51

actuator ACD175-24

1

11,440,000 10,152,000

3

actuator ADC120-12

1

5,360,000 4,888,000

1.79

actuator ADC120-24

1

5,360,000 4,888,000

1.79

actuator ADC225-24

1

5,000,000 4,600,000

3.34

actuator ADC225-12

1

5,000,000 4,600,000

3.34

Solenoid valve – Chuột tắt máy, tắt máy bằng điện cho động cơ diesel
Shut Down Solenoid3906398 12V

1

1,280,000 1,124,000

0.9

Shut Down Solenoid3906398 24V

1

1,280,000 1,124,000

0.9

shutdown solenoid 12V SA-3838

1

1,240,000 1,192,000

0.9

shutdown solenoid 24V SA-3838

1

1,240,000 1,192,000

0.9

BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN

ban may phat dienKính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng Bảng giá vật tư máy phát điện. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

ban may phat dienP Chăm sóc khách hàng:

ban may phat dienĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666


BẢNG GIÁ VẬT TƯ MÁY PHÁT ĐIỆN

 Bảng báo giá tủ tụ bù, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BNG GIÁ CHỈ DÀNH CHO MỘT SỐ NHÀ SẢN XUẤT CUNG CẤP MÁY PHÁT ĐIỆN & DỊCH VỤ

MÃ SẢN PHẨM

SL

Giá bán lẻ

Đơn giá theo số lượng (Gía Chưa VAT)

Trọng lượng

1 – 4 cái

5 – 9 cái

10-49 cái

50 trở lên

BỘ ĐIỀU KHIỂN DEEPSEA PLC – Bộ điều khiển máy phát điện
DSE710

1

5,200,000 4,660,000 Call Call Call 0.45
DSE720

1

5,200,000 4,660,000 Call Call Call 0.45
DSE704

1

2,400,000 2,120,000 Call Call Call 0.25
DSE5110

1

5,840,000 5,155,200 Call Call Call 0.89
DSE5210

1

8,400,000 7,000,000 Call Call Call

1

DSE5220

1

9,200,000 7,500,000 Call Call Call

1

DSE5120

1

6,864,000 6,436,288 Call Call Call 0.93
DSE501K

1

2,560,000 2,400,000 Call Call Call

0.4

DSE702

1

2,720,000 2,576,000 Call Call Call

0.2

Bộ điều khiển MONICON – Bộ điều khiển máy phát điện
GTR17

1

4,000,000 3,500,000 Call Call Call

0.5

Pickup – Cảm biến tốc độ, vòng tua động cơ
Pick-up MSP675

1

600,000 580,000 Call Call Call 0.09
Pick-up MSP676

1

600,000 580,000 Call Call Call 0.13
Pick-up MSP677

1

704,000 663,200 Call Call Call 0.13
Pick-up MSP678

1

704,000 663,200 Call Call Call 0.15
Pick-up MSP6729

1

600,000 580,000 Call Call Call 0.06
Pick up 3034572

1

584,000 527,200 Call Call Call 0.06

TỦ ATS VIỆT NAM VÀ CÁP THÁNG 8

tủ atsKính gửi quý khách hàng!
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng báo giả tủ ats và cáp. Bất cứ thắc mắc nào, chúng tôi sẽ giải đáp, tư vấn miễn phí .

tủ atsQuý khách vui lòng liên hệ:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ TỦ ATS VIỆT NAM VÀ CÁP

Bảo trì máy phát điện,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

tủ ats(Hình ảnh trên chỉ mang tính chất minh họa, có thể thay đổi theo nhà sx)

TT

Diễn giải

Máy tương thích 1 pha (KVA)

Máy tương thích 3 pha (KVA)

Xuất xứ

Giá bán (Có thuế)

1

Tủ ATS 22A ≤ 3 ≤ 10

VN

4,620,000

2

Tủ ATS 32A ≤ 5 ≤ 15

VN

5,390,000

3

Tủ ATS 40A ≤ 7 ≤ 21

VN

6,160,000

4

Tủ ATS 50A ≤ 9 ≤ 26

VN

6,930,000

5

Tủ ATS 65A ≤ 11 ≤ 33

VN

7,700,000

6

Tủ ATS 80A ≤ 14 ≤ 43

VN

8,470,000

7

Tủ ATS 90A ≤ 18 ≤ 53

VN

9,240,000

8

Tủ ATS 110A ≤ 20 ≤ 59

VN

10,780,000

9

Tủ ATS 130A ≤ 24 ≤ 73

VN

11,550,000

10

Tủ ATS 150A ≤ 29 ≤ 86

VN

13,090,000

11

Tủ ATS 180A ≤ 99

VN

14,630,000

12

Tủ ATS 220A ≤ 119

VN

16,170,000

13

Tủ ATS 260A ≤ 145

VN

18,172,000

14

Tủ ATS 300A ≤ 172

VN

19,712,000

15

Tủ ATS 400A ≤ 198

VN

26,950,000

16

Tủ ATS 500A ≤ 264

VN

30,030,000

17

Tủ ATS 630A ≤ 330

VN

36,960,000

18

Cáp Goldcup 2×10 Cu/XLPE/PVC ≤ 10

VN

94,000

19

Cáp Goldcup 2×16 Cu/XLPE/PVC ≤ 14

VN

140,000

20

Cáp Goldcup 2×25 Cu/XLPE/PVC ≤ 30

VN

225,000

21

Cáp Goldcup 3×10 + 6 Cu/XLPE/PVC ≤ 20

VN

160,000

22

Cáp Goldcup 3×16 + 10 Cu/XLPE/PVC ≤ 40

VN

248,000

23

Cáp Goldcup 3×25 + 16 Cu/XLPE/PVC ≤ 65

VN

390,000

24

Cáp Goldcup 3×35 + 16 Cu/XLPE/PVC ≤ 160

VN

513,000

25

Cáp Goldcup 3×35 + 25 Cu/XLPE/PVC

VN

542,000

26

Cáp Goldcup 3×50 + 25 Cu/XLPE/PVC ≤ 250

VN

650,000

BẢNG GIÁ CHO THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

ban may phat dienHãy liên hệ với chúng tôi – LAH với những ưu điểm vượt trội như sau:


1. Cung cấp dịch vụ cho thuê máy phát điện theo ngày, theo tuần, theo tháng hoặc theo năm phù hợp với những yêu cầu sử dụng của quý khách.
2. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật đến tận nơi khảo sát và tư vấn giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn máy phát điệncó công suất và tính năng phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
3. Có xe vận chuyển, lắp đặt máy tại nhà theo địa chỉ của quý khách (thuộc TP.HCM)
4. Chính sách giá cả hợp lý với nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
5. ĐẶC BIỆT : có chế độ bảo dưỡng, bảo trì, hậu mãi cho những khách hàng thường xuyên và thuê dài hạn.
6. Đội ngũ nhân viên kỹ thuật lành nghề, giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và chu đáo hướng dẫn vận hàng máy để khách hàng yên tâm khi sử dụng.

Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

ban may phat dien BẢNG GIÁ CHO THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN
ĐƠN VỊ TÍNH : VIỆT NAM ĐỒNG

CÔNG SUẤT MÁY

ĐƠN GIÁ/NGÀY

VAT(10%)

GIÁ SAU THUẾ

MÁY 10KVA

500.000

50.000

550.000

MÁY 15KVA

700.000

70.000

770.000

MÁY 20 – 30KVA

800.000

80.000

880.000

MÁY 40 – 60KVA

1.000.000

100.000

1.100.000

MÁY 70- 90KVA

1.100.000

110.000

1.210.000

MÁY 100 – 125KVA

1.500.000

150.000

1.650.000

MÁY 150KVA

2.000.000

200.000

2.200.000

MÁY 200 – 250KVA

2.500.000

250.000

2.750.000

MÁY 300KVA

3.000.000

300.000

3.300.000

CÔNG VIỆC BẢO TRÌ 01 MÁY PHÁT ĐIỆN (MÁY 580KVA)

Kính gửi quý khách hàng!
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng tiến trình công việc bảo trì cụ thể 01 máy phát điện. Bất cứ thắc mắc nào, chúng tôi sẽ giải đáp, tư vấn miễn phí .
Quý khách vui lòng liên hệ:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

CÔNG VIỆC BẢO TRÌ 01 MÁY PHÁT ĐIỆN

Bảo trì máy phát điện,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

STT

NỘI DUNG

Đơn giá

Thành tiền

Ghi chú:
• – Thời gian hoạt động của máy từ 0 giờ đến 1000 giờ chạy máy.

CHẾ ĐỘ A

1-Công việc. : 01 Máy Mitsubishi MGS0500B 5S-H5E,công xuất 580KVA, sử dụng từ năm 2004: Thị Xã Sơn Tây.
• – Kiểm tra định kỳ 6 tháng / lần hoạt động ở chế độ dự phòng
• – Sau 06 tháng họat động ở chế độ dự phòng hoặc sau 250 giờ máy hoạt động
2-Công việc thực hiện.
• – Kiểm tra báo cáo chạy máy
• – Kiểm tra động cơ:
o + Rò rỉ dầu, nhớt, nước làm mát.
o + Thông số đồng hồ và hệ thống an toàn.
o + Kiểm tra áp lực nhớt.
o + Kiểm tra tiếng động lạ.
o + Kiểm tra hệ thống khí nạp.
o + Kiểm tra hệ thống xả.
o + Kiểm tra ống thông hơi.
o + Kiểm tra độ căng đai.
o + Kiểm tra tình trạng cánh quạt làm mát nước
o + Kiểm tra & điều chỉnh hiệu điện thế. (Nếu có… )
12,500,000
3. Thay vật tư Số lượng

Đơn vị

o + Thay lõi lọc nhớt

3

cái

4,000,000 12,000,000
o + Thay lõi lọc nhiên liệu

2

cái

3,000,000 6,000,000
o + Thay nhớt máy ( Tính trên đơn vị 1 lít)

1

Lít

100,000 100,000
o + Vệ sinh bộ lọc gió

1

cái

400,000 400,000

Tổng tiền

31,000,000

CHẾ ĐỘ B

II-BẢO TRÌ CHẾ ĐỘ B

Ghi chú:
• – Từ 1000 giờ đến 2000 giờ

1-Công việc: 01 Máy Mitsubishi MGS0500B 5S-H5E,công suất 580KVA, sử dụng từ năm 2004: Thị Xã Sơn Tây.
• Mỗi 500 giờ hoặc 12 tháng hoạt động ở chế độ dự phòng
• Sau 2 – 5 năm họat động ở chế độ dự phòng (Tiểu tu )
2-Công việc thực hiện.
* Kiểm tra và bảo trì động cơ:
• Lặp lại các bước kiểm tra định kỳ chế độ A.

31,000,000

3- Thay vật tư
• Nhớt máy.
• Lọc nhớt, dầu và nước, lọc gió (nếu cần).
• Nước làm mát 700,000

700,000

• Chạy máy, kiểm tra tổng thể máy phát điện, tủ ATS 5,000,000

5,000,000

Tổng tiền

36,700,000

BÁO GIÁ BẢO TRÌ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

ban may phat dienKÍnh gửi quý khách hàng!
Lê Hoàng gửi quý khách hàng báo giá bảo trì máy phát điện hàng năm theo từng công suất cụ thể.

Báo giá trên là báo giá chỉ với các chuyên mục bảo dưỡng đã ghi trong danh mục. Khách hàng sẽ chịu chi phí phát sinh như : xử lý các vấn đề ngoài danh mục, khắc phục sự cố, sửa chữa máy phát.

ban may phat dienBáo giá chưa bao gồm VAT và các chi phí đi lại, sinh hoạt với các vị trí ngoài nội thành Hà Nội.

Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BÁO GIÁ BẢO TRÌ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

ban may phat dienBảng báo giá bảo dưỡng máy phát điện theo chế độ bảo dưỡng A

Công suất máy

Đơn giá /

lần

Lọc dầu

/cái

Lọc nhớt

/cái

Lọc gió

/cái

Nhớt máy

/lít

20 – 60 KVA 3.500.000 y/c

y/c

y/c

y/c

65 – 100 KVA 4.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

130 – 165 KVA 5.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

180 – 275 KVA 5.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

300 – 400 KVA 6.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

400 – 500 KVA 8.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

560 – 800 KVA 12.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

850 – 1500 KVA 15.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

ban may phat dienBảng báo giá bảo dưỡng máy phát điện theo chế độ bảo dưỡng B

Công suất máy

Đơn giá /

lần

Lọc dầu

/cái

Lọc nhớt/cái Lọc gió/cái DD làm mát /

lít

Nhớt máy/lít
20 – 60 KVA 4.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

65 – 100 KVA 5.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

130 – 165 KVA 5.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

180 – 275 KVA 6.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

300 – 400 KVA 8.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

400 – 500 KVA 10.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

560 – 800 KVA 12.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

850 – 1500 KVA 17.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

BẢNG GIÁ BẢO TRÌ MÁY PHÁT ĐIỆN THÁNG 8

Kính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng quy trình bảo trì cụ thể cho máy phát điện và báo giá bảo trì bắt đầu từ 01/08/2011. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

Bảo trì máy phát điện,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

P Chăm sóc khách hàng
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

ban may phat dien

Bảo trì máy phát điện,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp


I-BẢO TRÌ CHẾ ĐỘ A:

ban may phat dien1-Công việc.

ban may phat dien

  • - Kiểm tra định kỳ 6 tháng / lần hoạt động ở chế độ dự phòng
  • - Sau 06 tháng họat động ở chế độ dự phòng hoặc sau 250 giờ máy hoạt động
  • 2-Công việc thực hiện.
  • - Kiểm tra báo cáo chạy máy
  • - Kiểm tra động cơ:
  • o + Rò rỉ dầu, nhớt, nước làm mát.
  • o + Thông số đồng hồ và hệ thống an toàn.
  • o + Kiểm tra áp lực nhớt.
  • o + Kiểm tra tiếng động lạ.
  • o + Kiểm tra hệ thống khí nạp.
  • o + Kiểm tra hệ thống xả.
  • o + Kiểm tra ống thông hơi.
  • o + Kiểm tra độ căng đai.
  • o + Kiểm tra tình trạng cánh quạt làm mát nước
  • o + Kiểm tra & điều chỉnh hiệu điện thế. (Nếu có… )
  • - Bảo trì lần thứ nhất
  • o + Thay bộ lọc nhớt
  • o + Thay bộ lọc nhiên liệu
  • o + Thay nhớt máy
  • o + Vệ sinh bộ lọc gió

Ghi chú:

  • - Thời gian hoạt động của máy từ 0 giờ đến 1000 giờ chạy máy.

ban may phat dienII-BẢO TRÌ CHẾ ĐỘ B:

1-Công việc.

ban may phat dien

  • - Mỗi 500 giờ hoặc 12 tháng hoạt động ở chế độ dự phòng
  • - Sau 2 – 5 năm họat động ở chế độ dự phòng (Tiểu tu )

ban may phat dien2-Công việc thực hiện.

* Kiểm tra và bảo trì động cơ:

  • - Lặp lại các bước kiểm tra định kỳ chế độ A.

* Thay:

ban may phat dien

  • - Nhớt máy.
  • - Lọc nhớt, dầu và nước, lọc gió (nếu cần).
  • - Nước làm mát
  • - Chạy máy, kiểm tra tổng thể máy phát điện

ban may phat dienGhi chú:

  •  - Từ 1000 giờ đến 2000 giờ

III-BẢO TRÌ CHẾ ĐỘ C:

1-Công việc.

  • - Mỗi 2000 giờ hoặc 04 – 07 năm hoạt động
  • - Ở chế độ dự phòng ( Trung tu lần 1 )

ban may phat dien2-Công việc thực hiện.

ban may phat dien

  • - Làm sạch động cơ.
  • - Điều chỉnh khe hở xúp bắp & béc phun.
  • - Kiểm tra hệ thống bảo vệ động cơ.
  • - Bôi mỡ bánh căng đai, phần ngoài động cơ.
  • - Kiểm tra và thay thế những đường ống hư.
  • - Bình điện. ( Thay mới nếu không đủ điện )
  • - Xiết lại những bulông bị lỏng.
  • - Kiểm tra toàn bộ máy phát điện.
  • - Đo và kiểm tra độ cách điện ( Đầu phát điện )
  • - Sau 2000 – 6000 giờ máy họat động phụ tùng cần thay .
  • o + Bộ lọc nhớt
  • o + Bộ lọc nhiên liệu
  • o + Bộ lọc nước
  • o + Dây Curoa phần trục và máy phát xạc bình ( Nếu cần)
  • o + Nước làm mát
  • o + Ống cấp nhiên liệu, các van ống (Ống dầu nềm )

ban may phat dienGhi chú:

  • - Từ 2000 giờ đến 6000 giờ

ban may phat dienBáo giá chi tiết xem bảng phụ lục kèm theo .

Bảng báo giá bảo dưỡng máy phát điện theo chế độ bảo dưỡng A:

Công suất máy

Đơn giá / lần

Lọc dầu /cái

Lọc nhớt /cái

Lọc gió /cái

Nhớt máy /lít

20 – 60 KVA

3.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

65 – 100 KVA

4.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

130 – 165 KVA

5.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

180 – 275 KVA

5.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

300 – 400 KVA

6.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

400 – 500 KVA

8.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

560 – 800 KVA

12.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

850 – 1500 KVA

15.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

Bảng báo giá bảo dưỡng máy phát điện theo chế độ bảo dưỡng B:

Công suất máy

Đơn giá / lần

Lọc dầu /cái

Lọc nhớt /cái

Lọc gió /cái

DD làm mát / lít

Nhớt máy /lít

20 – 60 KVA

4.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

65 – 100 KVA

5.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

130 – 165 KVA

5.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

180 – 275 KVA

6.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

300 – 400 KVA

8.500.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

400 – 500 KVA

10.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

560 – 800 KVA

13.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

850 – 1500 KVA

17.000.000

y/c

y/c

y/c

y/c

y/c

Bảng giá tủ tụ bù

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng  Bảng giá tủ tụ bù. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

 

 

Bảng giá tủ tụ bù

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%

 Bảng báo giá tủ tụ bù, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

Tủ Tụ Bù

Tủ Tụ Bù 60kvar 7,200,000
Tủ Tụ Bù 100kvar 12,000,000
Tủ Tụ Bù 160kvar 19,200,000
Tủ Tụ Bù 200kvar 24,000,000
Tủ Tụ Bù 250kvar 30,000,000
Tủ Tụ Bù 300kvar 36,000,000
Tủ Tụ Bù 400kvar 48,000,000
Tủ Tụ Bù 500kvar 60,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 600kvar 72,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 800kvar 96,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 1000kvar 120,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 1200kvar 144,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 1600kvar 192,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 2000kvar 240,000,000
Tủ Phân Phối – 2 lộ ra 2500kvar 300,000,000

BẢNG GIÁ MCCB- MCB-MC HiTH HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng BẢNG GIÁ MCCB- MCB-MC HiTH HYUNDAI (Áp dụng từ 01/07/2011). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BẢNG GIÁ MCCB- MCB-MC HiTH HYUNDAI (Áp dụng từ 01/07/2011)
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

BNG GIÁ MCCB- MCB-MC HiTH HYUNDAI ( áp dng t 01/07/2011)

MCB (¸PT¤M¸T TÐP)

MC (CONTACT¥)

HiBD63-N(1P)

6- 63A

6KA

                      48,000 HiMC9W 11

9A (4KW)

205,000

HiBD63-N(2P)

6- 63A

6KA

                    108,000 HiMC12W 11

12A (5.5KW)

218,000

HiBD63-N(3P)

6- 63A

6KA

                    168,000 HiMC18W 11

 18A (7.5KW)

270,000

HiMC22W 11

22A (11KW)

315,000

MCCB 2P (¸PT¤M¸T 2 CùC)

HiMC32W 22

32A (15KW)

450,000

HiBC 2P

15- 30A

2.5KA

51,000

HiMC40W 22

40A (18.5KW)

495,000

UAB30C

5- 30A

5KA

295,000

HiMC50W 22

50A (22KW)

605,000

HiBE52

40 – 50A

7.5KA

390,000

HiMC65W 22

65A (30KW)

850,000

HiBE62

 60A

7.5KA

                    409,000 HiMC80W 22

80A (37KW)

915,000

HiBE102

75 – 100A

14KA

                    414,000 HiMC90W 22

90A (45KW)

1,045,000

HiBE202

125- 225A

25KA

                 1,070,000 HiMC110W 22

110A (55KW)

1,480,000

HiBE402

 250- 400A

30KA

                 2,336,000 HiMC130W 22

130A (65KW)

1,710,000

HiMC150W 22

150A (75KW)

2,200,000

MCCB 3P (¸PT¤M¸T 3 CùC)- Hibe

HiMC180W 22

180A (90KW)

2,700,000

UAB30C

5- 30A

5KA

325,000

HiMC220W 22

220A (110KW)

2,890,000

HiBE53

40-50A

7.5KA

                    470,000 HiMC260W 22

260A (132KW)

3,920,000

HiBE63

60A

7.5KA

                    515,000 HiMC300W 22

300A (160KW)

4,480,000

HiBE103

75-100A

14KA

                    540,000 HiMC400W 22

400A (220KW)

6,390,000

HiBE203

125- 225A

25KA

                 1,210,000 HiMC500W 22

500A (250KW)

7,500,000

HiBE203J

250A (Cài đặt: 0.8-1In)

25KA

                 1,980,000 HiMC630W 22

630A (330KW)

11,800,000

HiBE403

250- 400A

30KA

                 2,930,000 HiMC800W 22

800A (440KW)

14,850,000

HiBE603

500-600A

45KA

                 5,780,000 HiAB22

Tiếp điểm phụ 2A+2B

                135,000
HiBE803

700-800A

45KA

                 6,240,000 HiTL40 (50)

Khoá liên động

                110,000
HiTL 130 (220)

Khoá liên động

                395,000

MCCB 3P (¸PT¤M¸T 3 CùC)- HibS

HiTL300

Khoá liên động

                430,000
HiBS33

5- 30A

7.5kA

490,000

HiTL800

Khoá liên động

                660,000
HiBS53

40- 50A

14kA

500,000

HiBS63

60A

14kA

620,000

Th’ry (r¬ le nhiÖt)

HiBS103

75- 100A

30kA

780,000

HiTH22H

0.12 ~22A

178,000

HiBS203

125- 225A

35kA

1,280,000

HiTH40H

7 ~ 40A

255,000

HiBS203j

250A (Cài đặt: 0.8-1In)

35kA

2,100,000

HiTH50H

18 ~ 50A

325,000

HiBS403B

250- 400A

42kA

3,150,000

HiTH90H

28 ~ 90A

410,000

HiBS603B

500- 600A

65kA

7,940,000

HiTH130K

48 ~ 130A

990,000

HiBS803B

700- 800A

65kA

8,650,000

HiTH220K

78 ~ 220A

1,430,000

HiBS1003NE

1000A (Cài đặt: 0.5-1In)

100KA

               14,850,000 HiTH300K

132 ~ 300A

1,595,000

HiBS1203NE

1200A (Cài đặt: 05.-1In)

100KA

               15,750,000 HiTH500K

180 ~ 500A

2,500,000

UCB 1603

1600A (Cài đặt: 05.-1In)

65KA

38,800,000

HiTH800K

378 ~ 800A

5,400,000

BẢNG GIÁ ACB (HAT-HAS) HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng BẢNG GIÁ ACB (HAT- HAS) HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BẢNG GIÁ ACB (HAT-HAS) HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

BNG GIÁ ACB HYUNDAI ( áp dng t 01/07/2011)

STT

Th«ng sè kü thuËt

 HAt Series

Đơn giá(VND)

 HAS Series

Đơn giá(VND)

Dòng định mức

Chủng loại

Cách thức vận hành

Rơ le bảo vệ

3P
Model Name

3P
Model Name

1

630A (50kA)

Cố định

Bằng motor

 HAT06-3FM-02

44,169,000

 HAS06-3FM-02

         41,500,000

2

Kéo ra kéo vào  HAT06-3DM-02

53,812,000

 HAS06-3DM-02

         44,532,000

3

800A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT08-3FM-02

45,341,000

 HAS08-3FM-02

         41,500,000

4

Kéo ra kéo vào  HAT08-3DM-02

54,737,000

 HAS08-3DM-02

         45,014,000

5

1000A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT10-3FM-02

47,785,000

 HAS10-3FM-02

         43,500,000

6

Kéo ra kéo vào  HAT10-3DM-02

57,832,000

 HAS10-3DM-02

         46,698,000

7

1250A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT12-3FM-02

48,224,000

 HAS12-3FM-02

         44,500,000

8

Kéo ra kéo vào  HAT12-3DM-02

57,832,000

 HAS12-3DM-02

         49,312,000

9

1600A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT16-3FM-02

57,747,000

 HAS16-3FM-02

         45,000,000

10

Kéo ra kéo vào  HAT16-3DM-02

59,410,000

 HAS16-3DM-02

         50,829,000

11

2000A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT20-3FM-02

50,497,000

 HAS20-3FM-02

         48,800,000

12

Kéo ra kéo vào  HAT20-3DM-02

67,496,000

 HAS20-3DM-02

         58,650,000

13

2500A (65KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT25-3FM-02

61,500,000

 

14

Kéo ra kéo vào  HAT25-3DM-02

79,284,000

 

15

3200A (85KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT32-3FM-02

72,950,000

 

16

Kéo ra kéo vào  HAT32-3DM-02

92,313,000

 

17

4000A (85KA)

Cố định

Bằng motor

 HAT40-3FM-02

91,800,000

 

18

Kéo ra kéo vào  HAT40-3DM-02

108,803,000

 

19

5000A (100KA)

Kéo ra kéo vào Bằng motor

 HAT50-3DM-02

264,306,000

 

BẢNG GIÁ ACB HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng BẢNG GIÁ ACB  HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BẢNG GIÁ ACB HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BNG GIÁ ACB HYUNDAI ( áp dng t 01/07/2011)

ACB loại HiAN

STT

Th«ng sè kü thuËt

  Series

§¬n gi¸ (VND)

 Series

 §¬n gi¸ (VND)

dßNG §ÞNH MøC

Chñng lo¹i

C¸ch thøc vËn hµnh

R¬ le               b¶o vÖ

3P
Model Name

4P
Model Name

1

630A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN06-3FM-02       44,000,000  HiAN06-4FM-02        60,200,000

2

Kéo ra kéo vào  HiAN06-3DM-02       51,200,000  HiAN06-4DM-02        75,970,000

3

800A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN08-3FM-02       44,500,000  HiAN08-4FM-02        60,200,000

4

Kéo ra kéo vào  HiAN08-3DM-02       52,700,000  HiAN08-4DM-02        75,970,000

5

1000A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN10-3FM-02       48,100,000  HiAN10-4FM-02        60,200,000

6

Kéo ra kéo vào  HiAN10-3DM-02       56,500,000  HiAN10-4DM-02        75,970,000

7

1250A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN12-3FM-02       48,500,000  HiAN12-4FM-02        61,400,000

8

Kéo ra kéo vào  HiAN12-3DM-02       56,950,000  HiAN12-4DM-02        76,700,000

9

1600A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN16-3FM-02       49,500,000  HiAN16-4FM-02        61,400,000

10

Kéo ra kéo vào  HiAN16-3DM-02       58,500,000  HiAN16-4DM-02        76,700,000

11

2000A (70kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN20-3FM-02       51,400,000  HiAN20-4FM-02        68,550,000

12

Kéo ra kéo vào  HiAN20-3DM-02       69,000,000  HiAN20-4DM-02        90,600,000

13

2500A (85kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN25-3FM-02       79,100,000  HiAN25-4FM-02        73,300,000

14

Kéo ra kéo vào  HiAN25-3DM-02       99,000,000  HiAN25-4DM-02        98,050,000

15

3200A(85kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAN32-3FM-02       95,400,000  HiAN32-4FM-02        81,700,000

16

Kéo ra kéo vào  HiAN32-3DM-02     119,400,000  HiAN32-4DM-02      105,400,000

17

4000A (100kA)

Kéo ra kéo vào

Bằng motor

 HiAN40-3DM-02     180,000,000  HiAN40-4DM-02  

18

5000A (120kA)

Kéo ra kéo vào

Bằng motor

 HiAN50-3DM-02     260,000,000  HiAN50-4DM-02  

ACB loại HiAS

1

630A (50kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS06-3FM-02       39,500,000  HiAS06-4FM-02        43,200,000

2

Kéo ra kéo vào  HiAS06-3DM-02       47,000,000  HiAS06-4DM-02        50,300,000

3

800A (65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS08-3FM-02       41,900,000  HiAS08-4FM-02        43,800,000

4

Kéo ra kéo vào  HiAS08-3DM-02       47,600,000  HiAS08-4DM-02        51,700,000

5

1000A(65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS10-3FM-02       42,500,000  HiAS10-4FM-02        47,300,000

6

Kéo ra kéo vào  HiAS10-3DM-02       49,400,000  HiAS10-4DM-02        55,500,000

7

1250A(65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS12-3FM-02       43,100,000  HiAS12-4FM-02        47,600,000

8

Kéo ra kéo vào  HiAS12-3DM-02       52,100,000  HiAS12-4DM-02        55,900,000

9

1600A (65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS16-3FM-02       43,600,000  HiAS16-4FM-02        48,600,000

10

Kéo ra kéo vào  HiAS16-3DM-02       53,700,000  HiAS16-4DM-02        57,500,000

11

2000A(65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS20-3FM-02       47,300,000  HiAS20-4FM-02        50,500,000

12

Kéo ra kéo vào  HiAS20-3DM-02       65,100,000  HiAS20-4DM-02        67,800,000

13

2500A (65kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS25-3FM-02       68,300,000  HiAS25-4FM-02        77,700,000

14

Kéo ra kéo vào  HiAS25-3DM-02       85,500,000  HiAS25-4DM-02        97,300,000

15

3200A (85kA)

Cố định

Bằng motor

 HiAS32-3FM-02

 Call

 HiAS32-4FM-02        93,700,000

16

Kéo ra kéo vào  HiAS32-3DM-02       93,500,000  HiAS32-4DM-02      117,300,000

 

 

BẢNG GIÁ VCB HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng BẢNG GIÁ VCB HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BẢNG GIÁ VCB HYUNDAI ( áp dụng từ 01/07/2011)

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

                                                                    BNG GIÁ VCB HYUNDAI ( áp dng t 01/07/2011)
1) HVG Series    

Fixed Type

 

Draw-out E type

 

Draw-out F type

 

Draw-out G type

 

Draw-out G type with Earthing Switch

 
     

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

7.2KV 400A 8KA HVG1099-XA

$2,349.27

HVG1099-ES

$2,783.97

HVG1099-FS

$2,869.02

       
7.2KV 630A 12.5KA HVG1011-XA

$2,523.15

HVG1011-ES

$2,957.85

HVG1011-FS

$3,044.79

       
7.2KV 630A 20KA HVG1131-XA

$3,479.49

HVG1131-ES

$3,914.19

HVG1131-FS

$4,003.02

       
7.2KV 1250A 20KA HVG1132-XA

$3,606.12

HVG1132-ES

$4,040.82

HVG1132-FS

$4,127.76

       
7.2KV 630A 25KA HVG1141-XA

$4,335.66

HVG1141-ES

$4,770.36

HVG1141-FS

$4,859.19

       
7.2KV 1250A 25KA HVG1142-XA

$4,456.62

HVG1142-ES

$4,891.32

HVG1142-FS

$4,978.26

       
2) HVF Series     Fixed Type   Draw-out E type   Draw-out F type   Draw-out G type   Draw-out GE type  
     

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

Type No

Price

7.2KV 25KA 630A HVF1141-XA

$5,893.02

HVF1141-ES

$7,582.68

HVF1141-FS

$8,990.73

HVF1141-GS

$9,986.76

HVF1141-GE

$11,485.53

1250A HVF1142-XA

$6,174.63

HVF1142-ES

$7,992.81

HVF1142-FS

$9,860.13

HVF1142-GS

$10,134.18

HVF1142-GE

$11,653.74

31.5KA 1250A HVF1152-XA

$6,739.74

HVF1152-ES

$9,710.82

HVF1152-FS

$10,158.75

HVF1152-GS

$12,275.55

HVF1152-GE

$14,116.41

2000A HVF1154-XA

$7,233.03

HVF1154-ES

$9,994.32

HVF1154-FS

$12,147.03

HVF1154-GS

$14,016.24

HVF1154-GE

$16,117.92

40KA 1250A HVF1162-XA

$6,881.49

HVF1162-ES

$9,879.03

HVF1162-FS

$9,092.79

HVF1162-GS

$12,466.44

HVF1162-GE

$14,335.65

2000A HVF1164-XA

$7,304.85

HVF1164-ES

$12,277.44

HVF1164-FS

$11,997.72

HVF1164-GS

$14,093.73

HVF1164-GE

$16,206.75

2500A HVF1166-XA

$11,154.78

HVF1166-ES

$14,666.40

HVF1166-FS

$17,542.98

HVF1166-GS

$20,179.53

HVF1166-GE

$23,205.42

3150A HVF1167-XA

$11,154.78

HVF1167-ES

$14,919.66

HVF1167-FS

$15,726.69

HVF1167-GS

$20,209.77

HVF1167-GE

$23,241.33

50KA 1250A HVF1172-XA

$9,988.65

        HVF1172-GS

$23,475.69

HVF1172-GE

$26,996.76

3150A HVF1177-XA

$10,929.87

        HVF1177-GS

$25,686.99

HVF1177-GE

$29,540.70

4000A HVF1178-XA

$12,405.96

        HVF1178-GS

$29,903.58

HVF1178-GE

$34,388.55

12KV 25KA 630A HVF2141-XA

$6,597.99

HVF2141-ES

$8,293.32

HVF2141-FS

$9,317.70

HVF2141-GS

$11,729.34

HVF2141-GE

$13,488.93

1250A HVF2142-XA

$6,722.73

HVF2142-ES

$7,813.26

HVF2142-FS

$9,937.62

HVF2142-GS

$11,907.00

HVF2142-GE

$13,691.16

31.5KA 1250A HVF2152-XA

$6,809.67

HVF2152-ES

$10,616.13

HVF2152-FS

$10,447.92

HVF2152-GS

$12,980.52

HVF2152-GE

$14,927.22

2000A HVF2154-XA

$7,038.36

HVF2154-ES

$10,924.20

HVF2154-FS

$12,262.32

HVF2154-GS

$15,373.26

HVF2154-GE

$17,679.06

40KA 1250A HVF2162-XA

$7,038.36

HVF2162-ES

$10,799.46

HVF2162-FS

$10,795.68

HVF2162-GS

$13,543.74

HVF2162-GE

$15,577.38

2000A HVF2164-XA

$7,631.82

HVF2164-ES

$13,420.89

HVF2164-FS

$12,496.68

HVF2164-GS

$15,403.50

HVF2164-GE

$17,713.08

2500A HVF2166-XA

$11,653.74

HVF2166-ES

$16,029.09

HVF2166-FS

$14,844.06

HVF2166-GS

$24,373.44

HVF2166-GE

$28,030.59

3150A HVF2167-XA

$11,871.09

HVF2167-ES

$16,650.90

HVF2167-FS

$15,550.92

HVF2167-GS

$24,923.43

HVF2167-GE

$28,661.85

50KA 1250A HVF2172-XA

$10,406.34

        HVF2172-GS

$24,456.60

HVF2172-GE

$28,125.09

3150A HVF2177-XA

$11,387.25

        HVF2177-GS

$26,760.51

HVF2177-GE

$30,774.87

4000A HVF2178-XA

$12,923.82

        HVF2178-GS

$30,404.43

HVF2178-GE

$34,965.00

17.5KV 25KA 630A HVF3141-XA

$6,734.07

HVF3141-ES

$8,410.50

HVF3141-FS

$9,563.40

HVF3141-GS

$11,891.88

HVF3141-GE

$13,676.04

1250A HVF3142-XA

$6,826.68

HVF3142-ES

$7,920.99

HVF3142-FS

$10,198.44

HVF3142-GS

$12,073.32

HVF3142-GE

$13,883.94

31.5KA 1250A HVF3152-XA

$7,015.68

HVF3152-ES

$10,601.01

HVF3152-FS

$11,092.41

HVF3152-GS

$13,434.12

HVF3152-GE

$15,448.86

2000A HVF3154-XA

$7,147.98

HVF3154-ES

$11,069.73

HVF3154-FS

$11,648.07

HVF3154-GS

$15,624.63

HVF3154-GE

$17,970.12

40KA 1250A HVF3162-XA

$7,486.29

HVF3162-ES

$10,950.66

HVF3162-FS

$10,875.06

HVF3162-GS

$13,902.84

HVF3162-GE

$15,987.51

2000A HVF3164-XA

$7,597.80

HVF3164-ES

$13,608.00

HVF3164-FS

$12,587.40

HVF3164-GS

$15,749.37

HVF3164-GE

$18,111.87

2500A HVF3166-XA

$11,816.28

HVF3166-ES

$16,252.11

HVF3166-FS

$15,051.96

HVF3166-GS

$23,095.80

HVF3166-GE

$26,560.17

3150A HVF3167-XA

$11,789.82

HVF3167-ES

$16,537.50

HVF3167-FS

$15,401.61

HVF3167-GS

$23,267.79

HVF3167-GE

$26,756.73

24/25.8KV 12.5KA 630A HVF6111-XA

$5,972.40

HVF6111-ES

$9,697.59

HVF6111-FS

$10,391.22

HVF6111-GS

$13,269.69

HVF6111-GE

$15,257.97

1250A HVF6112-XA

$7,448.49

HVF6112-ES

$9,933.84

HVF6112-FS

$10,771.11

HVF6112-GS

$14,067.27

HVF6112-GE

$16,176.51

25KA 630A HVF6141-XA

$5,966.73

HVF6141-ES

$9,816.66

HVF6141-FS

$10,691.73

HVF6141-GS

$14,350.77

HVF6141-GE

$16,503.48

1250A HVF6142-XA

$6,943.86

HVF6142-ES

$10,154.97

HVF6142-FS

$10,829.70

HVF6142-GS

$14,638.05

HVF6142-GE

$16,832.34

2000A HVF6144-XA

$7,611.03

HVF6144-ES

$12,027.96

HVF6144-FS

$12,228.30

HVF6144-GS

$15,114.33

HVF6144-GE

$17,382.33

31.5KA 1250A             HVF6052-GS

$14,707.98

HVF6052-GE

$16,913.61

2000A             HVF6054-GS

$16,042.32

HVF6054-GE

$18,450.18

36KV 25KA 1250A HVF7142-XA

$10,198.44

        HVF7142-GS

$20,918.52

HVF7142-GE

$24,057.81

2000A HVF7144-XA

$10,338.30

        HVF7144-GS

$22,370.04

HVF7144-GE

$25,726.68

31.5KA 1250A HVF7052-XA

$12,167.82

        HVF7052-GS

$25,709.67

HVF7052-GE

$29,565.27

2000A HVF7054-XA

$13,611.78

        HVF7054-GS

$29,905.47

HVF7054-GE

$34,390.44

3150A HVF7057-XA

$13,814.01

        HVF7057-GS

$38,881.08

HVF7057-GE

$44,713.62

 

 

BÁO GIÁ TỤ BÙ HẠ THẾ- SAMWHA (HÀN QUỐC) THÁNG 7

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá TỤ BÙ HẠ THẾ- SAMWHA (HÀN QUỐC) THÁNG 7. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ TỤ BÙ HẠ THẾ- SAMWHA (HÀN QUỐC) THÁNG 7

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

TỤ BÙ HẠ THẾ- SAMWHA (HÀN QUỐC) THÁNG 7

STT

LOẠI BÌNH

ĐƠN GIÁ

GHI CHÚ

1

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 10kVAR (Tụ dầu)

                                  500,000

 Có sẵn

2

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 15kVAR (Tụ dầu)

                                  700,000

 Có sẵn

3

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 20kVAR (Tụ dầu)

                                  900,000

 Có sẵn

4

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 25kVAR (Tụ dầu)

                               1,400,000

 Có sẵn

5

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 30kVAR (Tụ dầu)

                               1,600,000

 Có sẵn

6

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 40kVAR (Tụ dầu)

                               1,900,000

 Có sẵn

7

 Tụ bù hạ thế 3P 415V bình 50kVAR (Tụ dầu)

                               2,500,000

 Có sẵn

8

 Tụ bù hạ thế 3P 440V bình 10kVAR (Tụ khô)

                                550,000

 Có sẵn

9

 Tụ bù hạ thế 3P 440V bình 15kVAR (Tụ khô)

                                760,000

 Có sẵn

10

 Tụ bù hạ thế 3P 440V bình 20kVAR (Tụ khô)

                                990,000

 Có sẵn

11

 Tụ bù hạ thế 3P 440V bình 25kVAR (Tụ khô)

                             1,600,000

 Có sẵn

12

 Tụ bù hạ thế 3P 440V bình 30kVAR (Tụ khô)

                             1,800,000

 Có sẵn

13

 Tụ bù trung thế các loại (3,3kV; 6,6kV…)

 Vui lòng liên hệ PKD

 Đặt hàng

BÁO GIÁ ACB 3P/4P (osung)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá ACB 3P/4P (osung). Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BÁO GIÁ ACB 3P/4P (osung)

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

ACB 3P/4P (osung)

 

 SB Series

§¬n gi¸ (VND)

 SB Series

 §¬n gi¸ (VND)

Chñng lo¹i

C¸ch thøc vËn hµnh

R¬ le               b¶o vÖ

3P
Model Name

4P
Model Name

630A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-606 -3P-F        37,000,000  OSB II-606 -4P-F        42,900,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-606 -3P-D        44,400,000  OSB II-606 -4P-D        51,800,000

800A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-608 -3P-F        37,500,000  OSB II-608 -4P-F        43,400,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-608 -3P-D        44,900,000  OSB II-608 -4P-D        52,400,000

1000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-610 -3P-F        39,200,000  OSB II-610 -4P-F        48,500,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-610 -3P-D        47,650,000  OSB II-610 -4P-D        56,100,000

1250A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-612 -3P-F        40,900,000  OSB II-612 -4P-F        50,200,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-612 -3P-D        51,100,000  OSB II-612 -4P-D        52,900,000

1600A

Cố định

Bằng motor

 OSB II-616 -3P-F        42,400,000  OSB II-616 -4P-F        53,300,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-616 -3P-D        53,600,000  OSB II-616 -4P-D        67,000,000

2000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-620 -3P-F        47,900,000  OSB II-620 -4P-F        60,000,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-620 -3P-D        59,500,000  OSB II-620 -4P-D        71,100,000

2500a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-625 -3P-F        63,500,000  OSB II-625 -4P-F        78,700,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-625 -3P-D        78,600,000  OSB II-625 -4P-D        93,300,000

3200a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-632 -3P-F        70,500,000  OSB II-632 -4P-F        89,500,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-632 -3P-D        87,100,000  OSB II-632 -4P-D      115,800,000

4000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-640 -3P-F      113,100,000  OSB II-640 -4P-F      142,800,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-640 -3P-D      156,400,000  OSB II-640 -4P-D      187,200,000

5000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-650 -3P-F      207,900,000  OSB II-650 -4P-F      249,700,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-650 -3P-D      269,700,000  OSB II-650 -4P-D      341,200,000

5000a

Cố định

Bằng motor

 OSB II-663 -3P-F      259,200,000  OSB II-663 -4P-F      323,000,000
Kéo ra kéo vào  OSB II-663 -3P-D      337,600,000  OSB II-663 -4P-D      391,400,000

BẢNG GIÁ BIẾN TẦN HYUNDAI THÁNG 7

Kính gửi quý khách hàng! LAH gửi quý khách hàng biến tần Hyundai sản xuất tại Hàn Quốc.

Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng: ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

Bảng giá biến tần Hyundai
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%

S PHA/

STT

TÊN HÀNG

CÔNG SUẤT

CÔNG SUẤT

 ĐƠN GIÁ  (USD)

GHI CHÚ

ĐIỆN ÁP

(KW)

(HP)

N50

1 Pha
200V ~ 230V

1

N50-007SF

0.75

1

                   348.75

2

N50-015SF

1.5

2

                   369.33

3

N50-022SF

2.2

3

                   407.89

N100

1 Pha
200V ~ 230V

1

N100-004SF

0.4

0.5

                   356.54

2

N100-007SF

0.75

1

                   364.34

3

N100-015SF

1.5

2

                   410.49

3 Pha
200V ~ 230V

1

N100-004LF

0.4

0.5

                   371.93

2

N100-007LF

0.75

1

                   384.72

3

N100-015LF

1.5

2

                   410.49

4

N100-022LF

2.2

3

                   464.24

5

N100-037LF

3.7

5

                   541.16

6

N100-055LF

5.5

7

                   972.33

7

N100-075LF

7.5

10

                1,426.17

3 Pha
380V ~ 460V

1

N100-004HF

0.4

0.5

                   446.25

2

N100-007HF

0.75

1

                   461.64

3

N100-015HF

1.5

2

                   497.60

4

N100-022HF

2.2

3

                   541.16

5

N100-037HF

3.7

5

                   564.34

6

N100-055HF

5.5

7

                   997.90

7

N100-075HF

7.5

10

                1,451.75

N300

3 Pha
200V ~ 230V

1

N300-055LF

5.5

7

                   1.154.24

2

N300-075LF

7.5

10

                1,377.62

3

N300-110LF

11

15

                1,559.54

4

N300-150LF

15

20

                1,965.03

4

N300-185LF

18

25

                1,952.15

5

N300-220LF

22

30

               2.449.65

6

N300-300LF

30

40

                3.262.93

7

N300-370LF

37

50

                4.173.62

8

N300-450LF

45

60

                4,940.76

9

N300-550LF

55

75

                5,984.91

3 Pha
380V ~ 460V

1

N300-055HF

5.5

7

                   1.254.24

2

N300-075HF

7.5

10

                1,377.62

3

N300-110HF

11

15

                1,592.91

4

N300-150HF

15

20

                1,913.68

4

N300-185HF

18

25

                2.336.86

5

N300-220HF

22

30

                2,552.35

6

N300-300HF

30

40

                3,568.23

7

N300-370HF

37

50

                4.540.36

8

N300-450HF

45

60

                4,992.20

9

N300-550HF

55

75

                6.326.17

10

N300-750HF

75

100

                6,936.76

11

N300-900HF

90

120

                8.593.80

12

N300-1100HF

110

150

                11,481.91

13

N300-1320HF

132

180

              11,579.71

 

BÁO GIÁ ELCB, RCCB & ACB 4 POLES

Kính gửi quý khách hàng! LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại Hàn Quốc.

Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng: ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ ELCB, RCCB & ACB 4 POLES

Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

ELCB & RCCB 4P (chống rò điện)
Tên hàng

In (A)

Icu (KA Giá bán
RKN 4P 25-32-40A   760,000
RKN 4P

63A

  848,000
EBS54b 20-30-40-50A

25

3,640,000
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A

18

3,655,000
EBS104b 20-30-40-50A-60-75-100A

25

4,000,000
EBS104c 15-20-30-40-60-50-75-100A

37

4,000,000
EBS204b

125A

25

4,300,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A

26

4,330,000
EBE404b

400A

25

7,980,000
EBN404c 250,300,350,400A

37

8030,000
ELCB & RCCB 4P (chống rò điện)
Tên hàng

In (A)

Icu (KA Giá bán
RKN 4P 25-32-40A   760,000
RKN 4P

63A

  848,000
EBS54b 20-30-40-50A

25

3,640,000
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A

18

3,655,000
EBS104b 20-30-40-50A-60-75-100A

25

4,000,000
EBS104c 15-20-30-40-60-50-75-100A

37

4,000,000
EBS204b

125A

25

4,300,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A

26

4,330,000
EBE404b

400A

25

7,980,000
EBN404c 250,300,350,400A

37

8,030,000
CONTACTOR 4 Poles AC (Metamec)
Tên hàng Tiếp điểm phụ Frame A Giá bán
GMC-9/4

(1a1b)

9A 510,000
GMC-12/4

(1a1b)

12A 545,000
GMC-18/4

(1a1b)

18A 635,000
GMC-22/4

(1a1b)

22A 655,000
GMC-32/4

(2a2b)

32A 1.369,000
GMC-40/4

(2a2b)

40A 1,945,000
GMC-50/4

(2a2b)

50A 2.140,000
GMC-65/4

(2a2b)

65A 1,935,000
GMC-75/4

(2a2b)

75A 2,745,000
GMC-85/4

(2a2b)

85A 2,995,000
GMC-100/4

(2a2b)

100A 3,990,000
GMC-125/4

(2a2b)

125A 4,395,000
GMC-150/4

(2a2b)

150A 5,184,000
GMC-180/4

(2a2b)

180A 7,850,000
GMC-220/4

(2a2b)

250A 8,130,000
GMC-300/4

(2a2b)

300A 12,270,000
GMC-400/4

(2a2b)

400A 12,700,000
GMC-600/4

(2a2b)

630A 25,395,000
GMC-800/4

(2a2b)

800A 29,390,000

BÁO GIÁ TỦ ATS THÁNG 07/2011

Kính gửi quý khách hàng!
LAH gửi quý khách hàng Báo giá 2 loại TỦ ATS . Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:
P Chăm sóc khách hàng:
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

BÁO GIÁ  TỦ ATS DÙNG KHỞI ĐỘNG TỪ
(Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tủ ats, tu ats, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

               TT

Dòng điện hoạt động (Ampe)

Giá bán (VNĐ)

1

22

4,900,000

2

32

5,200,000

3

40

6,000,000

4

50

6,500,000

5

65

7,800,000

6

80

8,200,000

7

90

8,700,000

8

110

9,000,000

9

130

9,500,000

10

150

11,500,000

11

180

12,900,000

12

220

13,500,000

13

260

15,200,000

14

300

16,500,000

15

400

20,200,000

16

500

23,500,000

Chức năng chính:
- Mất điện, điều khiển máy phát đề nổ, tự động chuyển nguồn sang máy phát dự phòng.
- Khi có điện, chuyển nguồn từ máy phát sang điện lưới, điều khiển tắt máy.
- Nạp ắc quy tự động.
- Cài đặt toàn bộ thời gian trên bàn phím và màn hình LCD, lưu thông số tại EEPROM

Các khoảng thời gian điều chỉnh:
- Thời gian đề máy: 2-10 s. ( Start Time)
- Thời gian tắt máy: 10 – 30 s ( Stop Time)
- Thời gian đề máy kể từ khi phát hiện mất lưới: 2 – 20 s
- Thời gian tắt máy từ khi phát hiện có điện lưới: 2s – 10 phút ( Cooling Time)
- Thời gian trễ tránh hồ quang khi chuyển từ điện máy phát sang điện lưới trong trường hợp máy đang chạy và có điện trở lại: 2 -10s ( Switching Time)
Thời gian đóng điện ra tải từ điện máy phát để chờ ổn định điện máy phát: 2-10s

BÁO GIÁ TỦ ATS DÙNG MÁY CẮT
(Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tủ ats, tu ats, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

Dòng điện hoạt động

(Ampe)

ATS 3 cực

(VNĐ)

ATS 4 cực

(VNĐ)

 

100

 

19,800,000

 

20,900,000

 

200

 

20,600,000

 

22,500,000

 

400

 

25,800,000

 

27,500,000

 

600

 

37,800,000

 

39,800,000

 

800

 

40,200,000

 

46,500,000

 

1000

 

43,800,000

 

49,500,000

 

1200

 

50,800,000

 

65,500,000

 

1600

 

59,800,000

 

72,500,000

 

2000

 

90,800,000

 

92,500,000

 

2500

 

120,800,000

 

122,500,000

 

3200

 

155,800,000

 

170,500,000

 

4000

 

250,800,000

 

255,500,000

Chức năng chính :

- Tự động chuyển đổi nguồn điện ĐIỆN LƯỚI MÁY PHÁT.

- Tự động khởi động máy phát khi lưới điện bị lỗi : thấp áp, quá áp, mất pha…

- Chuyển nguồn hai chế độ : TỰ ĐỘNG và BẰNG TAY.

- Nạp ắc quy 12V/24V /10A, tự động ngắt khi bình đầy.

- Cài đặt được các khoảng thời gian chuyển mạch.

BÁO GIÁ MCCB & CONTACTOR 4POLES

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ MCCB & CONTACTOR 4POLES

Gía trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

MCCB 4 POLES

Tên hàng

In (A)

Icu(KA) Giá bán
ABS 54b 15-20A-30-40-50A

14

1.160,000
ABN54c 15-20-30-40-50A

18

1.265,000
ABS64b

60A

14

1.412,000
ABE 104b      0 ,15,20,30,40,50,60,75,100

14

1.225,000
ABN104c        1 5,20,30,40,50,60,75,100A

22

1.280,000
ABS 104b 15-20-30-40-50-60-75A

25

1,825,000
ABH 104b 40-50-60-75A-100A

35

1,910,000
ABS 104c 5,20,30,40,50,60,75,100,125

42

1,910,000
ABE 204b 125-150-175-200-225A

18

2.145,000
ABS 204b 125-150-175-200-225A

25

2,255,000
ABN204c 00,125,150,175,200,225,250

30

2,360,000
ABH 204b 125-150-175-200-225A

35

2,925,000
ABE 404b 250-300-350-400A

25

4,910,000
ABS 404b 250-300-350-400A

42

5,335,000
ABN404c 250-300-350-400A

42

5,040,000
ABH 404b 250-300-350-400A

50

5,745,000
ABS404c 250-300-350-400A

65

5,200,000
ABE 804b

500-600

42

8,605,000
ABE 804b

800A

42

9,625,000
ABN 804c

500-630

45

9,365,000
ABN 804c

800A

45

10,485,000
ABS 804b 500-600A

65

10,345,000
ABS 804b

800A

65

11,910,000
ABS 1004b

1000A

65

24,900,000
ABS 1204b

1200A

65

25,050,000
CONTACTOR 4 Poles AC (Metasol)
Tên hàng Tiếp điểm phụ Frame A Giá bán
MC-9a/4

(1a1b)

9A 520,000
MC-12a/4

(1a1b)

12A 555,000
MC-18a/4

(1a1b)

18A 635,000
MC-22a/4

(1a1b)

22A 870,000
MC-32a/4

(2a2b)

32A 1.390,000
MC-40a/4

(2a2b)

40A 1,670,000
MC-50a/4

(2a2b)

50A 1,865,000
MC-65a/4

(2a2b)

65A 1,960,000
MC-75a/4

(2a2b)

75A 2.580,000
MC-85a/4

(2a2b)

85A 3.235,000
MC-100a/4

(2a2b)

100A 3,945,000
MC-130a/4

(2a2b)

130A 4.260,000
MC-150a/4

(2a2b)

150A 5.360,000
MC-185a/4

(2a2b)

185A 8.070,000
MC-225a/4

(2a2b)

225A 8,660,000
MC-265a/4

(2a2b)

265A 12,455,000
MC-330a/4

(2a2b)

330A 12,455,000
MC-400a/4

(2a2b)

400A 13,890,000
MC-500a/4

(2a2b)

500A 25,810,000
MC-630a/4

(2a2b)

630A 25,810,000
MC-800a/4

(2a2b)

800A 29,880,000

 

 

 

BÁO GIÁ ELCB, RCCB & ACB

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ ELCB, RCCB & ACB

Gía trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

ELCB & RCCB (chống rò điện)
Tên hàng

In (A)

Icu(KA) Giá bán
32GR~ (có vỏ) 15-20-30A 1.5 430,000
32GRh~ 15-20-30A 1.5/2.5 406,000
32KGR~ 15-20-30A 1.5/2.5 430,000
52GRa 40-50A 2.5 595,000
102FR 60-75-100A

5

898,000
EBE53b 10-15-20-30-40-50A

5

1,900,000
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 1,930,000
EBE103b 60-75-100A 10 2,125,000
EBN103c 60,75,100A 18 2,535,000
EBE203b 125-150-175-200A 18 3,700,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 3,770,000
EBS403b

400A

35 7,450,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 7,470,000
EBN803c 500,630A 37 10,125,000
EBE803b

700A

37 11,055,000
EBN803c

800A

37 11,280,000
RKP 1P+N 3-6-10-16-20-25A 4.5 450,000
RKS 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 615,000
RKN 2P 25-32-40A   680,000
RKN 2P

63A

  690,000
ACB METASOL 3 POLES (FIXED)
AN-06D3-06H

630A

65 49,950,000
AN-08D3-08H

800A

65 51,950,000
AN-10D3-10H

1000A

65 42,950,000
AN-13D3-13H

1250A

65 43,400,000
AN-16D3-16H

1600A

65 59,000,000
AS-20E3-20H

2000A

85    63,450,000
AS-25E3-25H

2500A

85 66,500,000
AS-32E3-32H

3200A

85 90,950,000
AS-40E3-40H

4000A

85 120,350,000
AS-40F3-40H

4000A

100 122,100,000
AS-50F3-50H

5000A

100 155,650,000
AS-63G3-63H

6300A

120  260,850,000

PHỤ KIỆN ACB

Bộ bảo vệ thấp áp Under Voltage Trip Device 2,965,000
(UVT+UDC) UVT Time Delay Controller 7,235,000
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB) 21,840,000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB) 45,680,000

MCB (CB tép)

BKH 1P 63-80-100A 10 358,000
 

125A

10 375,000
BKH 2P 63-80-100A 10 570,000

125A

10 508,000
BKH 3P 63-80-100A 10 892,000

125A

10 852,000
BKH 4P 63-80-100 10 972,000

125

10 1.250,000

BÁO GIÁ MCCB (Tiếp)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
BÁO GIÁ MCCB – GIÁ TRÊN CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10%
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

 

MCCB SUSOL 3P

Tên hàng

In (A)

Icu(KA) Giá bán
FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units
TD100N FTU100 25-32-40-50-63-80-100A 50 2,140,000
TD160N FTU160

125A

50 2,945,000
TD160N FTU160

160A

50 3,950,000
TS250N FTU250 125-160-200A 50 4,670,000
TS250N FTU250

250A

50 5,815,000
TS400N FTU400 300-400A 65 5,950,000
TS630N FTU630 500, 630A 65 6,215,000
TS800N FTU800

800A

65 9,260,000
FMU: Adjustable thermal, fixed magnetic trip units (0.8~1)
TD100N FMU100 63-80-100A 50 2,615,000
TD160N FMU160

125A

50 3,385,000
TD160N FMU160

160A

50 4,110,000
TS250N FMU250

200A

50 4,860,000
TS250N FMU250

250A

50 6,066,000
TS400N FMU400 300, 400A 65 6,215,000
TS630N FMU630 500, 630A 65 6,795,000
TS800N FMU800

800A

65 12,165,000
ATU: Adjustable thermal, Adjustable magnetic trip units
TS160N ATU160                    160A                      50         4,400,000
TS250N ATU250                    200A                      50         5,065,000
TS250N ATU250                    250A                      50         6,330,000
ETU: Electronic trip units: chỉnh 13 bước từ 0.4->1 x ln
TS250N ETS23

250A

50 6,905,000
TS400N ETS33

400A

65 7,095,000
TS630N ETS33

630A

65 7,525,000
TS800N ETS43

800A

65 12,320,000

MCB (CB tép)

Tên hàng

In (A)

Icu(KA) Giá bán
BKN -1P (1 tép) 6-10-16-20-25-32-40A

6

98,000

50-63A

6

120,000
BKN -2P (2 tép) 6-10-16-20-25-32-40A

6

225,000

50-63A

6

228,000
BKN -3P (3 tép) 6-10-16-20-25-32-40A

6

302,000

50-63A

6

306,000
BKN -4P (4 tép) 6-10-16-20-25-32-40A

6

450,000

50-63A

6

585,000
 

BKN-b 1P

6~40A

10 188,000

50~63A

10 206,000
 

BKN-b 2P

6~40A

10 289,000

50~63A

10 427,000
 

BKN-b 3P

6~40A

10 506,000

50~63A

10 610,000
 

BKN-b 4P

6~40A

10 692,000

50~63A

10 815,000

Báo giá MCCB (Tiếp)

Kính gửi quý khách hàng! LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, MCCB, sản xuất tại Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi: P Chăm sóc khách hàng: ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp
MCCB (APTOMAT) 2 POLES
Tên hàng

In (A)

Icu(KA Giá bán
ABE32b 10-15-20-30A

5

499,000
ABS32b 10-15-20-30A 10 630,000
ABE52b 10-15A-20-30A-40-50A 10 535,000
ABS52b 10-15-30-40-50A 25 700,000
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 595,000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 800,000
ABE62b 60A 10 560,000
ABN62c 60A 30 605,000
ABE102b 50-75-100A 25 760,000
ABS102b 15-20-30-40-50-75-100A 50 1.000,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 800,000
ABS102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 85 1.055,000
ABE202b 125-150-175-200-225A 35 1.300,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1.565,000
ABE402b 250-300-350-400 35    3,590,000
ABN402c 250-300-350-400A 50    3,850,000
BS32~ w/oc (ko vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 88,500
BS32~ w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 96,500

 

BÁO GIÁ VẬT TƯ PHỤ (P3)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

PHỤ KIỆN MCCB Metamec
Shunt Trip(SHT for) ABS32~E100AF 520,000
ABS/H 100AF 570,000
225AF 590,000
400-800AF 980,000
1200AF 2,950,000
GBN1603 3,895,000

Under Vol. Trip(UVT for)

S32~E100AF 950,000
ABS/H 100AF 1.005,000
225AF 955,000
400-800AF 1,925,000
1200AF 2,955,000
Auxiliary switch

(AX for)hoặc Alarm switch (AL for)

ABS32~E100AF 220,000
ABS/H 100AF 270,000
225AF 440,000
400-800AF 620,000
1200AF 1,800,000
Busbar AB~803b 500-600-800A 925,000
PHỤ KIỆN MCCB (Metasol)

Tên hàng

Giá bán
Auxiliary switch ABN100c~ABH250c 220,000
ABN400~ABS800AF 620,000
Alarm switch ABN100c~ABH250c 420,000
ABN400~ABS800AF 720,000
AL+AX ABN100c~ABH250c 440,000
Shunt Trip ABN100c~ABH250c 690,000
ABN400~ABS800AF 980,000
Under Vol. Trip ABN100c~ABH250c 810,000
ABN400~ABS800AF 1,925,000

BÁO GIÁ KHỞI ĐỘNG TỪ, RƠ LE NHIỆT…

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

RƠ LE NHIỆT

Tên hàng

In (A)

Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 250,000
MT-32 (2) 0.63~19A 300,000
MT-32 (2) 21.5~40A 320,000
MT-63 (3) 34-50,45-65A 780,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 800,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 1.340,000
MT-225 (6) 85-125, 100-160,120-185,160-240A 2.370,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 2,980,000
MT-800 (8) 400-600A và 520-800A 8,880,000

(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại

từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;

7-10A; 9-13A; 12-18A;

(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;,16-22A 18-25A; 22-32A; 28-40A;

(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a đến MC-65a gồm các loại:  34-50A và 45-65A;

(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a

(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a

(6) GTH-225 dùng cho MC-185a và MC-225a

(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES)
Tên hàng

In (A)

Giá bán
MC-6a (1)

6A (1a)

268,000
MC-9a (1)

9A (1a)

275,000
MC-12a (1)

12A (1a)

298,000
MC-18a (1)

18A (1a)

395,000
MC-9b (2)

9A (1a1b)

280,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 305,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 400,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 565,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 772,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 860,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 915,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 995,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 1.495,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 1,560,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 1,925,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 2.350,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 2,610,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 3,950,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 3,990,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 6,920,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 6,920,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 7,900,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 16,235,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 16,235,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 18,540,000
KHOÁ LIÊN ĐỘNG
UR-2 MC-6a~150a 150,000
AR-180 MC-185a~400a 755,000
AR-600 MC-500a~800a 9,900,000
Y ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS’Y for UR-2)
UW-18 dùng cho MC-6a~18a 160,000
UW-22 dùng cho MC-9b~22b 260,000
UW-32 dùng cho MC-32a & 40a 278,000
UW-63 dùng cho MC-50a & 65a 410,000
UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a 615,000
NẮP CHỤP BẢO VỆ
SAFETY COVER dùng cho MC-6a~150a 8,000
SAFETY COVER dùng cho MC-185a~800a 19,000

(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630A và MC-800a

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)
AC-9 MC-6a~40a 390,000
AC-50 MC-50a~100a 450,000

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 95,000
AU-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 96,000
AU-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 192,000
AU-100 (bên hông) 2NO+2NC dùng cho MC-185a~800a 2.50,000

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

BÁO GIÁ VẬT TƯ PHỤ (P1)

Kính gửi quý khách hàng!

LAH gửi quý khách hàng Báo giá vật tư phụ, sản xuất tại  Hàn Quốc. Bất cứ thắc mắc naò của quý khách về sản phẩm, xin vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

RƠ LE NHIỆT

Tên hàng

In (A)

Giá bán
GTH-12M 1A~16A(9) 300,000
GTH-22 0.63~22A(1) 400,000
GTH-40 18~40A(2) 500,000
GTH-85 34~85A(3) 600,000
GTH-100 65-100A(4) 880,000
GTH-150 85-125A(5) 1.340,000
GTH-150 100-150A(5) 1.540,000
GTH-220 100-160A(6) 1,970,000
GTH-220 120-180A(6) 1,970,000
GTH-220 160-240A(6) 1,970,000
GTH-400 200-300A(7) 2,980,000
GTH-400 260-400A(7) 2,980,000
GTH-600 400-600A(8) 7.980,000
GTH-600 520-800A(8) 8,880,000

(1) : GTH-22 dùng cho từ GMC-9 đến GMC-22

gồm các loại: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;

4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A; 12-18A; 16-22A;

CONTACTOR 3 POLES
Tên hàng

In (A)

Giá bán
GMC-9

9A (1a1b)

280,000
GMC-12 12A (1a1b) 305,000
GMC-18 18A (1a1b) 400,000
GMC-22 22A (1a1b) 465,000
GMC-32 32A (2a2b) 672,000
GMC-40 40A (2a2b) 760,000
GMC-50 50A (2a2b) 915,000
GMC-65 65A (2a2b) 995,000
GMC-75 75A (2a2b) 1.495,000
GMC-85 85A (2a2b) 1,560,000
GMC-100 100A (2a2b) 1,825,000
GMC-125 125A (2a2b) 2.650,000
GMC-150 150A (2a2b) 2,710,000
GMC-180 180A (2a2b) 3,850,000
GMC-220 250A (2a2b) 4.990,000
GMC-300 300A (2a2b) 7,420,000
GMC-400 400A (2a2b) 8,500,000
GMC-600 630A (2a2b) 16,235,000
GMC-800 800A (2a2b) 22,540,000

(2) : GTH-40 dùng cho GMC-32 & GMC-40 gồm các loại: 18-26A; 24-36A; 28-40A;

(3) : GTH-85 dùng cho từ GMC-50 đến GMC-85

MINI CONTACTOR 3 Poles AC
GMC-6M

6A

265,000
GMC-9M

9A

270,000
GMC-12M

12A

295,000
GMC-16M

16A

385,000
KHỞI ĐỘNG TỪ HỘP
GMW-9B w/o TOR

9A

908,000

gồm các loại: 34-50A; 45-65A; 54-75A; 63-85A; (4) GTH-100 dùng cho GMC-100 & GMC-125 (5) GTH-150 dùng cho GMC-125 & GMC-150 (6) GTH-220 dùng cho GMC-180 & GMC-220 (7) GTH-400 dùng cho GMC-300 & GMC-400 (8) GTH-600 dùng cho GMC-600 & GMC-800

(9) GTH-12M cho mini contactor: 0.63-1A; 1-1.6A;

CUN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ
Coil for GMC-6M~16M 95,000
Coil for GMC-9, 12, 18, 22, 32, 40 100,000
Coil for GMC-50, 65, 75, 85 280,000
Coil for GMC-100, 125, 150 995,000
Coil for GMC-180, 220 2,060,000
Coil for GMC-300, 400 2,860,000
Coil for GMC-600, 800 4,205,000
Coil for GMD-9, 12, 18, 22, 32, 40 230,000
Coil for GMD-50, 65, 75, 85 480,000

1.6-2.5A; 4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A;12-16A

THIẾT BỊ ĐIỆN HYUNDAI

Lê Hoàng gửi quý khách hàng báo giá linh kiện Hyundai.

Quý khách có nhu cầu tư vấn về sản phẩm, vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT 043 722 7992/ 09777 30 666

                   THIT B ĐIN HYUNDAI

 

CONTACTOR

Giá (VND)

HiMC 9

9A

105.000

HiMC 12

12A

120.000

HiMC 18

18A

145.000

HiMC 22

22A

175.000

HiMC 32

32A

225.000

HiMC 40

40A

265.000

HiMC 50

50A

340.000

HiMC 65

65A

470.000

HiMC 80

80A

510.000

HiMC 90

90A

580.000

HiMC 110

110A

835.000

HiMC 130

130A

1.050.000

HiMC 150

150A

1.300.000

HiMC 180

180A

1.600.000

HiMC 220

220A

1.650.000

HiMC 260

260A

1.950.000

HiMC 300

300A

2.600.000

HiMC 400

400A

4.000.000

HiMC 500

500A

4.500.000

HiMC 630

630A

7.500.000

HiMC 800

800A

8.500.000

BÁO GIÁ TỤ BÙ SAMWHA

Lê Hoàng gửi quý khách hàng báo giá tụ bù SAMWHA xuất xứ Hàn Quốc. Quý khách có nhu cầu tư vấn về sản phẩm, vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

Tụ bù,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

                          

                                                     T BÙ SAMWHA – HÀN QUC

TỤ BÙ HẠ THẾ

Giá (VND)

Tụ bù hiệu SAMWA – 415V – 20KVAR

660.000

Tụ bù hiệu SAMWA – 415V – 30KVAR

990.000

Tụ bù hiệu SAMWA – 415V – 40KVAR

1.320.000

Tụ bù hiệu SAMWA – 415V – 50KVAR

1.650.000



BÁO GIÁ ATS OSUNG

Kính gửi quý khách hàng báo giá tủ ats Osung. Giá trên chưa bao gồm  VAT và chi phí vận chuyển ngoại thành.

Bất cứ thắc mắc nào về sản phẩm, quý khách vui lòng gọi:
P Chăm sóc khách hàng:

ĐT 043 722 7992/ 09777 30 666
Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

ATS – 3 PHA

Giá (VND)

ATS – 3 PHA – 100A

SS – 61TN

6.850.000

ATS – 3 PHA – 200A

SS – 62TN

7.650.000

ATS – 3 PHA – 400A

SS – 64TN

11.500.000

ATS – 3 PHA – 600A

SS – 66TN

14.200.000

ATS – 3 PHA – 800A

OSS – 68M/MF

15.800.000

ATS – 3 PHA – 1000A

OSS – 610 M/MF

18.500.000

ATS – 3 PHA – 1200A

OSS – 612M/MF

21.500.000

ATS – 3 PHA – 1600A

OSS – 616M/MF

26.400.000

ATS – 3 PHA – 2000A

OSS – 620M/MF

35.200.000

ATS – 3 PHA – 2500A

OSS – 625 M

55.500.000

ATS – 3 PHA – 3200A

OSS – 632 M

68.000.000

ATS – 3 PHA – 4000A

OSS – 640 M

148.000.000

ATS – 4 PHA

Giá (VND)

ATS – 4 PHA – 100A

SS – 61TN

7.200.000

ATS – 4 PHA – 200A

SS – 62TN

8.200.000

ATS – 4 PHA – 400A

SS – 64TN

12.500.000

ATS -43 PHA – 600A

SS – 66 -TN

15.500.000

ATS – 4 PHA – 800A

OSS – 68M/MF

20.000.000

ATS – 4 PHA – 1000A

OSS – 610 M/MF

23.400.000

ATS – 4 PHA – 1200A

OSS – 612M/MF

25.400.000

ATS – 4 PHA – 1600A

OSS – 616M/MF

34.200.000

ATS – 4 PHA – 2000A

OSS – 620M/MF

42.850.000

ATS – 4 PHA – 2500A

OSS – 625 M

64.200.000

ATS – 4 PHA – 3200A

OSS – 632 M

86.200.000

ATS – 4 PHA – 4000A

OSS – 640 M

154.000.000

BÁO GIÁ LINH KIỆN MÁY PHÁT ĐIỆN

BẢNG GIÁ LINH KIỆN MÁY PHÁT ĐIỆN
( Có hiệu lực từ 01/06/2009 đến 30/12/2011 )

STT

Sản phẩm

Chức năng

Kích thước

Giá

01

Bộ điều khiển máy phát
Model TD500

- Hiển thị bằng tinh thể lỏng các thông số: điện áp 3 pha, dòng điện 3 pha, tần số, áp lực nhớt, nhiệt độ nước, mức nhiên liệu, điện áp bình acqui.
- Có 5 input và 3 output cho phép lập trình theo yêu cầu thực tế.
-  Có 13 timer cho phép điều chỉnh được.
- Bảo vệ và cảnh báo các thông số quá áp, thấp áp, vượt tốc, thấp tốc, quá tải, áp lực nhớt, nhiệt độ nước, mực nhiên liệu…
- Kích thước:
245x170x70mm
(W x H x D)
-Kích thước mặt lắp đặt:
220 x 160mm

6.000.000 đ

02

Tủ điện ATS

· Hiển thị trạng thái nguồn lưới, nguồn máy phát, vị trí đóng tải.
· Ngõ ra cấp tín hiệu remote start khi có sự cố nguồn lưới.
· Ngõ vào chuyển vị trí đóng tải từ nguồn lưới sang nguồn máy và ngược lại.
· Bảo vệ điện áp nguồn lưới cao.
· Bảo vệ điện áp nguồn lưới thấp.
Công suất từ 10-2500 KVA

Liên hệ

03

Bộ điều khiển tủ ATS
Model: TD300

· Hiển thị trạng thái nguồn lưới, nguồn máy phát, vị trí đóng tải.
· Ngõ ra cấp tín hiệu remote start khi có sự cố nguồn lưới.
· Ngõ vào chuyển vị trí đóng tải từ nguồn lưới sang nguồn máy và ngược lại.
Bảo vệ cao áp hoặc thấp áp nguồn điện lưới.
-Kích thước:
110x 96 x48mm
-Kích thước mặt lắp đặt:
90 x 43mm

1.400.000 đ

04

Mạch AMF

· Khởi động từ xa (remote start) tối đa 3 lần.
· Bảo vệ áp lực nhớt, nhiệt độ nước.
Có chức năng off delay.

1.200.000 đ

05

Bộ sạc bình máy phát điện HPC-004

· Dòng sạc 5A.20A
· Nguồn cấp 220V, nguồn sạc bình 12VDC hoặc 24VDC.

850.000 đ

06

Bộ AVR máy phát điện công nghiệp.

· Nguồn cấp 220V.
· Điện áp kích từ : 0-95VDC.
Dòng kích từ max 30A

1.900.000 đ

Ghi chú: Để có thông tin chính xác về báo giá cho từng loại linh kiện máy phát điện xin quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được khảo sát và báo giá một cách chi tiết và chính xác nhất.

BẢNG GIÁ CHO THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN

ban may phat dien
Quý khách đang cần gấp một máy phát điện để sử dụng trong thời gian ngắn?
Quý khách cần sử dụng nhiều loại máy phát điện với những công suất khác nhau phục vụ cho những yêu cầu sử dụng khác nhau trong cùng một thời điểm?

ban may phat dien
Quý khách đang cần một nhà cung cấp dịch vụ cho thuê máy phát điện đa dạng về chủng loại?
Quý khách đang cần một nhà cung cấp dịch vụ uy tín về chất lượng và chuyên nghiệp trong phong cách phục vụ?
Quý khách muốn có một nhà cung cấp chu đáo trong việc hỗ trợ trước và sau bán hàng ?

ban may phat die
Hãy liên hệ với chúng tôi – LAH với những ưu điểm vượt trội như sau:
1. Cung cấp dịch vụ cho thuê máy phát điện theo ngày, theo tuần, theo tháng hoặc theo năm phù hợp với những yêu cầu sử dụng của quý khách.
2. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật đến tận nơi khảo sát và tư vấn giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn máy phát điệncó công suất và tính năng phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
3. Có xe vận chuyển, lắp đặt máy theo địa chỉ của quý khách (Nội thành Hà Nội)
4. Chính sách giá cả hợp lý với nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
5. ĐẶC BIỆT : có chế độ bảo dưỡng, bảo trì, hậu mãi cho những khách hàng thường xuyên và thuê dài hạn.
6. Đội ngũ nhân viên kỹ thuật lành nghề, giàu kinh nghiệm, nhiệt tình và chu đáo hướng dẫn vận hàng máy để khách hàng yên tâm khi sử dụng.

ban may phat dien

Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

BẢNG GIÁ CHO THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN 

ĐƠN VỊ TÍNH : VIỆT NAM ĐỒNG

CÔNG SUẤT MÁY

ĐƠN GIÁ/NGÀY

VAT(10%)

GIÁ SAU THUẾ

MÁY 10KVA

1.500.000

150.000

1.650.000

MÁY 15KVA

2.000.000

200.000

2.200.000

MÁY 20 – 30KVA

3.000.000

300.000

3.300.000

MÁY 40 – 60KVA

3.300.000

330.000

3.630.000

MÁY 70- 90KVA

3.600.000

360.000

3.960.000

MÁY 100 – 125KVA

4.200.000

420.000

4.620.000

MÁY 150KVA

5.000.000

500.000

5.500.000

MÁY 200 – 250KVA

7.000.000

700.000

7.700.000

MÁY 300KVA

8.500.000

850.000

9.350.000

BÁO GIÁ BẢO DƯỠNG MÁY PHÁT ĐIỆN

Kính gửi quý khách hàng!

ban may phat
Để quý khách hàng tiện tham khảo, theo dõi giá bảo dưỡng máy phát điện, Lê Hoàng gửi báo giá cho từng mức công suất máy. Bất cứ thắc mắc nào của quý khách hàng, chúng tôi đều mong muốn được giải đáp.
Quý khách vui lòng bấm số: P Chăm sóc khách hàng
ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666
Dưới đây là báo giá bảo dưỡng máy phát điện:

Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

STT

Công suất máy

Đơn giá/năm

Lọc dầu/cái

Lọc nhớt/cái

Lọc gió/cái

Nhớt máy/lít

01

20 – 60 KVA

2.000.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

02

65 – 100 KVA

2.800.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

03

130 – 165 KVA

3.200.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

04

180 – 275 KVA

4.000.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

05

300 – 400 KVA

6.000.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

06

400 – 500 KVA

6.800.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

07

560 – 800 KVA

8.800.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

08

850 – 1500 KVA

12.000.000

Thời giá

Thời giá

Thời giá

Thời giá

ban may phat dienGhi chú: Báo giá bảo trì bảo dưỡng trên dùng cho các chủng loại máy thông dụng và các điều kiện kỹ thuật của máy còn hoàn chỉnh.
Để có thông tin chính xác về báo giá cho từng loại máy xin quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được khảo sát và báo giá một cách chi tiết và chính xác nhất

BÁO GIÁ UPS

Kính gửi quý khách hàng!

Chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng báo giá UPS đủ công suất để quý khách tham khảo. Bất cứ thắc mắc nào về sản phẩm, quý khách vui lòng gọi:

P Chăm sóc khách hàng:

ĐT: 043 722 7992/ 09777 30 666

UPS,Máy phát điện, máy phát điện dân dụng, máy phát điện công nghiệp

Báo giá UPS ( 1VA= 0,75W)

STT

Model

 Giá bán

DESKTOP UPS (Dùng cho máy tính để bàn)

1

HD600DT1 (600VA)

 $                   45

2

HD600DT2 (600VA)

 $                   45  

3

HD600DT3 (600VA)

 $                   45  

4

HD600DT4 (600VA)

 $                   45  

5

HD600DT5 (600VA)

 $                  45

ARMOR SERIES  UPS: LINE INTERACTIVE( Sine Wave)

1

HD600AM (600VA)

 $                 120

2

HD800AM (800VA)

 $                 140

3

HD1000AM (1000VA)

 $                 180

4

HD1500AM (1500VA)

 $                 232

5

HD2000AM (2000VA)

 $                 305

6

HD3000AM (3000VA)

 $                 500

HOME LINE INTERACTIVA HYUNDAI

1

HD450H (450VA)

 $                   90

2

HD600H (600VA)

 $                 100

3

HD800H (800VA)

 $                 130

4

HD1400H (1400VA)

 $                 180

5

HD2500H (2500VA)

 $                 300

6

HD3000H (3000VA)

 $                 440

ONLINE UPS HYUNDAI
(1 Đầu vào: 1 Đầu ra)

1

HD3K1 3KVA

 $              900

2

HD5K1 5KVA

 $              1,123

STT

Model

 Giá bán lẻ

3

HD6K1 (6KVA)

 $        1,232

4

HD7K1 (7KVA)

 $        1,385

5

HD10K1 (10KVA)

 $        1,695

ONLINE UPS HYUNDAI
(3 Đầu vào: 1 Đầu ra)

1

HD3K2 (3KVA)

 $        1,268

2

HD5K2 (5KVA)

 $        1,330

3

HD7K2 (7,5KVA)

 $        1,695

4

HD10K2 (10KVA)

 $        2,091

5

HD15K2 (15KVA)

 $        2,860

6

HD20K2 (20KVA)

 $        3,747

7

HD30K2 (30KVA)

 $        6,155

ONLINE UPS HYUNDAI
(3 Đầu vào: 3 Đầu ra)

1

HD5K3 (5KVA)

 $        2,248

2

HD7K3 (7,5KVA)

 $        3,295

3

HD10K3 (10KVA)

 $        3,647

4

HD15K3 (15KVA)

 $        4,817

5

HD20K3 (20KVA)

 $        5,051

6

HD30K3 (30KVA)

 $        7,477

TỦ ATS CHO MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI

Kính gửi quý khách hàng!
LAH xin gửi đến quý khách hàng báo giá mới nhất về tủ ATS dành cho dòng máy phát điện.
Mọi thông tin về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ:

Công ty CP đầu tư công nghệ Lê Hoàng
Số 13/73 Giang Văn Minh- Ba Đình- Hà Nội
Hotline: 0989 608 600
Website: http://lah.vn Điện thoại: 3.7227992/93/94

Dưới đây là báo giá về TỦ ATS HYUNDAI:

TT Diễn giải Số
lượng
Xuất xứ Thành tiền
(USD)
1 Tủ ATS  – 60A 1 HYUNDAI 1,530
2 Tủ ATS  – 100A 1 HYUNDAI 1,850
3 Tủ ATS – 200A 1 HYUNDAI 2,550
Tổng cộng đã bao gồm 10% VAT

Dưới đây là báo giá về TỦ ATS VIETNAM:

TT Diễn giải Số
lượng
Xuất xứ Thành tiền
đã bao gồm VAT
(VNĐ)
1 Tủ ATS  – 60A 1 Việt Nam 9.900.000
2 Tủ ATS  – 100A 1 Việt Nam 13,200,000
3 Tủ ATS – 200A 1 Việt Nam 17,600,000
4 Cáp Goldcup 3×10 + 6 Cu/XLPE/PVC 1 Goldcup 165,000
5 Cáp Goldcup 3×16 + 10 Cu/XLPE/PVC 1 Goldcup 198,000
5 Cáp Goldcup 3×25 + 16 Cu/XLPE/PVC 1 Goldcup 319,000

Những bài liên quan: BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN

MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI ĐỒNG BỘ

Kính gửi quý khách hàng!
LAH xin gửi đến quý khách hàng báo giá mới nhất về dòng máy phát điện Hyundai nhập khẩu đồng bộ.
Mọi thông tin về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ:

Công ty CP đầu tư công nghệ Lê Hoàng
Số 13/73 Giang Văn Minh- Ba Đình- Hà Nội
Hotline: 0989 608 600
Website:http://lah.vn Điện thoại: 3.7227992/93/94

Dưới đây là báo giá về MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI ĐỒNG BỘ:

TT MODEL GIÁ
BÁN (USD)
MÁY PHÁT DIESEL KHÔNG VỎ CHỐNG ỒN
1 HD-20      (15 -17  KW) $                        19,055.00
2 HD-40      (33 – 37 KW) $                        25,170.00
3 HD-55      (40 – 44 KW) $                        28,250.00
4 HD-80      (73 – 81 KW) $                        35,038.00
5 HD-100    (103-114  KW) $                        39,800.00
6 HD-175    (152-169  KW) $                        49,900.00
7 HD-210    (219-235  KW) $                        54,903.00
8 HD-320    (294-294  KW) $                        75,895.00
9 HD-350    ( 346-346 KW) $                        77,358.00
MÁY PHÁT DIESEL VỎ CHỐNG ỒN ĐỒNG BỘ
1 HD-20S     (15 -17  KW) $                        22,816.00
2 HD-40S     (33 – 37 KW) $                        29,900.00
3 HD-55S     (40 – 44 KW) $                        33,750.00
4 HD-80S     (73 – 81 KW) $                        40,230.00
5 HD-100S   (103-114  KW) $                        43,000.00
6 HD-175S   (152-169  KW) $                        55,136.00
7 HD-210S   (219-235  KW) $                        56,106.00
8 HD-320S   (294-294  KW) $                        80,000.00
9 HD-350S   ( 346-346 KW) $                        85,340.00

Những bài liên quan: BÁO GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI THÁNG 02/2011 | KHUYẾN MẠI LỚN CHO MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI

BẢNG GIÁ MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI 2011

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY XĂNG XÁCH TAY

HY2000Si(2.0-2.2KW) 17,000,000
HY2000SEi(2.0-2.2KW) 18,000,000
HY3000Si(2.6-2.8KW) 21,300,000
HY3000SEi(2.6-2.8KW) 21,900,000
HY3600SEi (3.2-3.4KW) 33,800,000

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY XĂNG

HY1200L (0.9 – 1.0KW) 6,000,000
HY2200F (2.0-2.2 KW) 8,000,000
HY2500L (2.0-2.2 KW) 11,000,000
HY2500LE (2.0-2.2 KW) 12,500,000
HY3000F (2.5-2.8 KW) 9,000,000
HY3100L (2.5-2.8KW) 11,800,000
HY3100LE (2.5-2.8KW) 13,400,000
HY6000L (4.0-4.4KW) 17,000,000
HY6000LE (4.0-4.4KW) 18,500,000
HY6800FE (5.0-5.5 KW) 16,600,000
HY7000LE (5.0-5.5 KW) 20,600,000
HY9000LE ( 6.0-6.5 KW) 22,000,000
HY12000LE (8.5-9.5 KW) 84,000,000

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY DẦU DIESEL 3000 vòng/phút

DHY 2500LE(2.0-2.2KW) 18,000,000
DHY 4000LE (3.0-3.3 KW) 22,900,000
DHY 6000LE (5.0-5.5 KW) 38,700,000
DHY 6000SE (5.0-5.5 KW) 33,600,000
DHY 6000SE-3(5.0-5.5 KW) 36,500,000

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY DẦU DIESEL 1500 vòng/phút-1Pha

DHY9KSEm(8-8,8KW) 170,000,000
DHY11KSEm(10-11KW) 180,000,000
DHY13KSEm(12,13.2KW) 190,000,000
DHY18KSEm(16-17.6KW) 200,000,000
DHY22KSEm(20-22KW) 220,000,000
DHY28KSEm(25-27.5KW) 230,000,000

MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY DẦU DIESEL 1500 vòng/phút-3Pha

DHY 10KSE(10-11KVA) 197,000,000
DHY 12KSE(13-14KVA) 199,700,000
DHY 15KSE(15-17KVA) 205,500,000
DHY 20KSE(20-22KVA) 220,900,000
DHY 25KSE(25-28KVA) 250,000,000
DHY 30KSE(31-34KVA) 260,000,000
DHY 45KSE(40-44KVA) 265,000,000
DHY 55KSE(50-55KVA) 315,000,000
DHY 60KSE(55-61KVA) 325,000,000
DHY 80KSE(70-77KVA) 420,000,000
DHY 90KSE(81-90KVA) 430,000,000
DHY 110KSE(100-110KVA) 430,000,000

Giá trên đã bao gồm Thuế VAT 10% – Miễn phí vận chuyển trong Nội thành Hà Nội.

Chúng tôi cam kết sẽ có mức giá tốt hơn nữa đối với những khách hàng lấy số lượng.

Nếu bạn cần tư vấn về Sản phẩm. Hãy gọi:

Ms Kiều: 3722 7992 / 0989 608 600

Chúng tôi lấy sự hài lòng của quý khách làm lợi nhuận !!!

Công ty Cổ phần đầu tư công nghệ Lê Hoàng

Số 13 /73Giang Văn Minh- Ba Đình- Hà Nội

Website: http://www.lah.vn Điện thoại: 3.7227992/93/94

Ms Kiều: 3722 7992 / 0989 608 600

Trân trọng.